SAI GON NEWS TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI SAI GON NEWS
17
进口笔数
38
出口笔数
$210.8K
进口金额
$1.64M
出口金额
2024-03-13
最近进口
2024-01-04
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315936593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CHEMCU |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 316 Hoàng Hoa Thám, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SAI GON NEWS |
| 企业英文名称 | SAI GON NEWS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Hoàng Hoa Thám, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0901866618 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $210.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $914.5K |
| 印度 | 15 | $600.9K |
| 韩国 | 6 | $67.3K |
| 中国 | 4 | $56.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 8 | $70.1K | PET塑料片材、PVC塑料板材 |
| RICHET INTERNATIONAL TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $59.1K | 初级形态聚氯乙烯、加工牛马皮革 |
| 7c0f40cf008dd2835254ac42511171ed | 1 | $31.7K | ||
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $21.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $21.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE KWORLD CHEMICAL TECHN | 中国 | 4 | $6.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚氨酯 |
| YOUBANG HENGYU ENVIRONMENTAL SOLUTIONS HK LTD | 中国 | 1 | $480 | 粗甘油、无烟煤 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSR Management Training Co. Ltd. | 中国台湾 | 13 | $914.5K | 不锈钢废料 |
| Ata Exim India Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $325.3K | 不锈钢废料 |
| SW Steel Trading Co. Ltd. | 印度 | 5 | $205.1K | 不锈钢废料 |
| CSR Management Training Co. Ltd. | 印度 | 1 | $70.5K | 不锈钢废料 |
| Dongguan Fuzhi Plastic Products Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.7K | 其他塑料包装制品 |
| ENPING SHENGHE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.0K | 其他塑料包装制品、非螺纹垫圈 |
| SHENZHEN TAIYINGAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $15.8K | 橡塑模具 |
| ORIENT STAR LOGISTICS CO.,LTD | 韩国 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| JIANGSU INGI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料包装制品 |
| Pohan Training | 韩国 | 1 | $7.2K | 不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 钠硫化物 | — | 中国 | $31.7K |
| 2024-01-31 | PET塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-25 | 加工牛马皮革 | RICHET INTERNATIONAL TAIWAN LTD | 中国 | $59.1K |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2023-11-30 | 无烟煤 | YOUBANG HENGYU ENVIRONMENTAL SOLUTIONS HK LTD | 中国 | $480 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-10-10 | 聚酯塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-08-29 | 聚酯塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-10 | 淀粉胶 | ZHANGJIAGANG FREE TRADE ZONE KWORLD CHEMICAL TECHN | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-24 | 聚酯塑料片材 | HAIYAN SANWAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 橡塑模具 | SHENZHEN TAIYINGAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-04 | 橡塑模具 | SHENZHEN TAIYINGAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-11-03 | 不锈钢废料 | CSR MANAGEMENT TRAINING CO LTD | 中国台湾 | $70.2K |
| 2023-10-30 | 不锈钢废料 | CSR MANAGEMENT TRAINING CO LTD | 中国台湾 | $70.2K |
| 2023-10-30 | 不锈钢废料 | ATA EXIM INDIA PVT CO LTD | 印度 | $7.0K |
| 2023-10-30 | 不锈钢废料 | POHAN TRAINING | 韩国 | $7.2K |
| 2023-10-30 | 不锈钢废料 | CSR MANAGEMENT TRAINING CO LTD | 中国台湾 | $70.3K |
| 2023-10-30 | 不锈钢废料 | CSR MANAGEMENT TRAINING CO LTD | 中国台湾 | $70.2K |
| 2023-10-30 | 不锈钢废料 | ATA EXIM INDIA PVT CO LTD | 印度 | $56.1K |
| 2023-10-25 | 不锈钢废料 | CSR MANAGEMENT TRAINING CO LTD | 中国台湾 | $84.2K |