Thang Long Goods Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 水上乐园设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG HàNG HóA THăNG LONG
147
进口笔数
2
出口笔数
$46.36M
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-05-15
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401389841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ARKP72 |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 2 – Tòa nhà Sun Grand City Ancora Residence – số 3 Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG HÀNG HÓA THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG GOODS SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 – Tòa nhà Sun Grand City Ancora Residence – số 3 Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02439386569 |
| 邮箱 | thanglong.supply@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950826 | 水上乐园设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 67 | $25.36M |
| 德国 | 14 | $8.75M |
| 意大利 | 4 | $5.08M |
| 克罗地亚 | 1 | $1.56M |
| 中国 | 19 | $1.44M |
| 奥地利 | 9 | $1.15M |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.12M |
| 美国 | 25 | $1.02M |
| 英国 | 3 | $407.9K |
| 菲律宾 | 1 | $329.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B International Services Ltd. | 加拿大 | 27 | $15.98M | 水上乐园设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Scom Global Ltd. | 加拿大 | 35 | $10.08M | 水上乐园设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Scom Global Ltd. | 德国 | 7 | $9.67M | 游乐场设施、其他钢铁结构体 |
| Scom Global Ltd | 意大利 | 3 | $5.07M | 其他游乐设施 |
| B & B International Services Ltd. | 美国 | 6 | $198.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Scom Global Ltd | 美国 | 7 | $126.9K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 9 | $12.0K | 水上乐园设备、水上乐园设施 |
| Scom Global Ltd | 瑞士 | 4 | $9.7K | 其他胶粘剂 |
| Proslide Technology Inc. | 奥地利 | 4 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他润滑剂 |
| ANTONIO ZAMPERLA S.P.A. | 意大利 | 6 | $2.4K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proslide Technology Inc. | 加拿大 | 2 | $21.3K | 其他钢铁结构体、工业称重机30-5000公斤 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $121 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $61 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $78 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $259 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $270 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $72 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $61 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Wekid Mfg Corp | 加拿大 | $270 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 工业称重机30-5000公斤 | PROSLIDE TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $9.5K |
| 2025-04-08 | 其他钢铁结构体 | PROSLIDE TECHNOLOGY INC | 加拿大 | $11.7K |