Hunaco Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG Và THươNG MạI HUNACO
2
进口笔数
0
出口笔数
$532
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501090616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7QFRFT |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Quốc lộ 54, tổ 9, ấp Tân Phước, Xã Tân Bình, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUNACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 54, tổ 9, ấp Tân Phước, Xã Tân Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989949577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $532 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $532 | 其他钢铁制品、鱼钩 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 鱼钩 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-09-11 | 鱼钩 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-09-11 | 鱼钩 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2025-09-11 | 鱼钩 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-09-11 | 鱼钩 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2025-09-11 | 鱼钩 | KUAN HON FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | $13 |