AHM Lifestyles Creative Hospitality JSC
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AHM LIFESTYLES - CREATIVE HOSPITALITY
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$176.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315460547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCG91UQ |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Số 230 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AHM LIFESTYLES - CREATIVE HOSPITALITY |
| 企业英文名称 | AHM LIFESTYLES - CREATIVE HOSPITALITY JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 230 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02836363695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $101.5K |
| 越南 | 4 | $31.2K |
| 新加坡 | 3 | $25.7K |
| 马来西亚 | 3 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platform Coffee Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $101.5K | 混合调味料、软垫木座椅 |
| Platform Coffee Pty Ltd | 越南 | 3 | $27.2K | 混合调味料、非玻璃化转印纸 |
| Chickita F&B Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.7K | 混合调味料、陶瓷瓦 |
| Simple Bites Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $17.7K | 混合调味料、木制餐具 |
| Chickita Flame Grill Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.9K | 混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 混合调味料 | CHICKITA FLAME GRILL SDN BHD | — | $142 |