GT Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS GT

82
进口笔数
47
出口笔数
$2.16M
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-06-25
最近出口
7
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2023-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $199.4K · 3 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.8K · 3 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-07进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $212.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2023-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $199.4K · 3 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.2K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.8K · 3 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-07进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $212.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701750095
企查查编码QVNK5P0YJ4
成立日期2015-03-26
联系地址Số nhà 39A, phố Dã Tượng, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS GT
企业英文名称LOGISTICS GT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 39A, phố Dã Tượng, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话+842032221111
邮箱letamke44@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
848140安全阀
850440静止变流器
848130止回阀
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$2.15M
德国2$10.7K
中国台湾1$542

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$2.42M
越南6$361.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国43$1.29MLED照明装置、阀门龙头
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国32$739.9K其他寝具、发饰
GUANGXI HE RUN FA IM EXPORR TRADE LTD COMPANY中国1$62.2K其他娱乐用品、便携式电灯
Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$40.2K镀锌钢板、液压车辆千斤顶
GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD COMPANY古巴1$14.1K阀门龙头、其他气泵
Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国1$9.9K其他陶瓷装饰品、其他风扇
Guangxi Lulin Building Materials Technology Co., Ltd.中国1$1.2K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group中国10$664.2K鲜榴莲、去壳腰果
Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.中国9$521.3K鲜榴莲
Suzhou Weinongda Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$464.5K鲜榴莲
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.中国6$382.9K鲜榴莲、其他鲜果
Beijing Zhuocheng Technology Co., Ltd.中国6$370.2K鲜榴莲
Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd.越南2$121.6K鲜榴莲
Beijing Zhuocheng Technology Co., Ltd.越南2$119.8K鲜榴莲
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南1$62.2K鲜榴莲、其他鲜果
Suzhou Weinongda Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$58.1K鲜榴莲
Dongxing City Yongteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$11.2K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他锌制品Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$450
2026-06-24铁道联结装置零件Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-24止回阀Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-24安全阀Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$11.3K
2026-06-24绝缘电线Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$420
2026-06-24其他锌制品Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$900
2026-06-24过滤净化器零件Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-24安全阀Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-24电动机及零件Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$980
2026-06-24绝缘电线Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$3.8K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25其他鲜果Dongxing City Yongteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$11.2K
2024-06-07其他食品制剂Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd.中国$4.1K
2024-06-07其他食品制剂Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd.中国$4.3K
2024-06-07其他食品制剂Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd.中国$864
2024-06-07其他食品制剂Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd.中国$823
2023-12-26其他鲜果Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group中国$26.2K
2023-11-23鲜榴莲Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group中国$67.0K
2023-11-15鲜榴莲Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group中国$64.3K
2023-11-04鲜榴莲Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group中国$68.1K
2023-10-30鲜榴莲Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group中国$59.5K

相关企业 · 同类产品

GT Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →