GT Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS GT
82
进口笔数
47
出口笔数
$2.16M
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-06-25
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701750095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5P0YJ4 |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 39A, phố Dã Tượng, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS GT |
| 企业英文名称 | LOGISTICS GT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39A, phố Dã Tượng, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +842032221111 |
| 邮箱 | letamke44@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.15M |
| 德国 | 2 | $10.7K |
| 中国台湾 | 1 | $542 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.42M |
| 越南 | 6 | $361.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.29M | LED照明装置、阀门龙头 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $739.9K | 其他寝具、发饰 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORR TRADE LTD COMPANY | 中国 | 1 | $62.2K | 其他娱乐用品、便携式电灯 |
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.2K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD COMPANY | 古巴 | 1 | $14.1K | 阀门龙头、其他气泵 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他陶瓷装饰品、其他风扇 |
| Guangxi Lulin Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group | 中国 | 10 | $664.2K | 鲜榴莲、去壳腰果 |
| Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $521.3K | 鲜榴莲 |
| Suzhou Weinongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $464.5K | 鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $382.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Beijing Zhuocheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $370.2K | 鲜榴莲 |
| Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.6K | 鲜榴莲 |
| Beijing Zhuocheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $119.8K | 鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Weinongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.1K | 鲜榴莲 |
| Dongxing City Yongteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他锌制品 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-24 | 铁道联结装置零件 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 止回阀 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 安全阀 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-24 | 其他锌制品 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-24 | 过滤净化器零件 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 安全阀 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 电动机及零件 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他鲜果 | Dongxing City Yongteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2024-06-07 | 其他食品制剂 | Dongxing Tuohui Trading Co., Ltd. | 中国 | $823 |
| 2023-12-26 | 其他鲜果 | Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group | 中国 | $26.2K |
| 2023-11-23 | 鲜榴莲 | Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group | 中国 | $67.0K |
| 2023-11-15 | 鲜榴莲 | Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group | 中国 | $64.3K |
| 2023-11-04 | 鲜榴莲 | Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group | 中国 | $68.1K |
| 2023-10-30 | 鲜榴莲 | Dongxing Nanmu Shanhaiheng Border People Trade Group | 中国 | $59.5K |