An Khang Biology & Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU AN KHANG MEDICAL
18
进口笔数
0
出口笔数
$114.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101918406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW20F7UN |
| 成立日期 | 2006-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 555 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN KHANG MEDICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36A, ngõ 335 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84968126970 |
| 邮箱 | admin@ankhangmedical.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $91.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $13.9K |
| 韩国 | 2 | $7.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Zhuoruihua Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| BioRegen Biomedical (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 医用凝胶制剂 |
| AMA-MED Oy | 芬兰 | 2 | $13.9K | 测量仪器零件、诊断试剂 |
| Daeun Medical | 韩国 | 2 | $7.3K | 医用敷料、其他零售药品 |
| Changzhou Xinnengyuan Medical Stapler Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shandong Chengwu Medical Products Factory | 中国 | 2 | $5.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shandong Yuhang Medical Device Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他医疗器具、塑料容器 |
| Xiamen Wiz Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他诊断试剂、血液制品 |
| Vitrex Medical A | 德国 | 1 | $1.2K | 医用导管、注射器 |
| Chamfond Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $871 | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | AMA-MED OY | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | AMA-MED OY | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-31 | X射线造影剂及诊断试剂 | XIAMEN WIZ BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU XINNENG YUAN MEDICAL STAPLER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU XINNENG YUAN MEDICAL STAPLER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU XINNENG YUAN MEDICAL STAPLER CO LTD | 中国 | $2.7K |