Long Thanh Petroleum Chemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 无水氨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT DầU KHí LONG THàNH
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$173.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603683827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYTQ50J |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Khu A, Ấp 1, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT DẦU KHÍ LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | LONG THANH PETROLEUM CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu A, Ấp 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281410 | 无水氨 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $123.8K |
| 老挝 | 3 | $33.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.2K | 化工残渣、固体烧碱 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $33.2K | 碳酸钠、钠硫化物 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | 1 | $16.1K | 无水氨、固体烧碱 | |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无水氨 | ZHONGYU INTERNATIONAL METAL MATERIALS INDUSTRY CO., LTD. | — | $16.1K |
| 2026-04-22 | 无水氨 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 无水氨 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-16 | 无水氨 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-24 | 无水氨 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-30 | 无水氨 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 无水氨 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-30 | 无水氨 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 无水氨 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-21 | 无水氨 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.2K |