Instech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INSTECH
9
进口笔数
0
出口笔数
$129.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312356756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAXM5NS |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Số 49 Lô M Đường D6, Khu Phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INSTECH |
| 企业英文名称 | INSTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Lô M Đường D6 Khu Phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84988883379 |
| 邮箱 | instechvn@gmail.com |
| 官网 | www.vicode.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $115.5K |
| 中国 | 5 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohler Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $108.2K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Raywin Powertrain Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.5K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Lombardini S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.9K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Hongkong Yuewo Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 加强橡胶带、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 泵及压缩机零件 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $53 |
| 2026-04-03 | 加强橡胶带 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $32 |
| 2026-04-03 | 泵及压缩机零件 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $53 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $30 |
| 2026-04-03 | 柴油机零件 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $14 |
| 2026-04-03 | 发动机空气滤清器 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $24 |
| 2026-04-03 | 发动机空气滤清器 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $130 |
| 2026-04-03 | 泵及压缩机零件 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $265 |
| 2026-04-03 | 加强橡胶带 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $32 |
| 2026-04-03 | 发动机空气滤清器 | HONGKONG YUEWO POWER EQUIPMENT CO LTD | 意大利 | $84 |