Phu Binh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Phú Bình

85
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $365.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $499.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $365.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $499.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100595858
企查查编码QVNQ62BS03
成立日期1996-06-03
联系地址Số 147 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ BÌNH
企业英文名称phu binh company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 147 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842438271905
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
251990其他氧化镁
340242非离子表面活性剂
283531三聚磷酸钠
340249其他有机表面活性剂
391239其他纤维素醚
283321硫酸镁
293190其他有机无机化合物
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$4.03M
马来西亚1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd.中国41$2.24M其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Tianjin Yourdoor Chemistry Co., Ltd.中国11$829.0K其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
RAWCHEM CO., LIMITED6$265.9K硫酸钠、其他阴离子表面活性剂
Hebei Yibang Building Materials Co., Ltd.中国7$239.4K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
Ryan Chemical Pte. Ltd.新加坡1$138.9K其他阴离子表面活性剂、含油石蜡
China Hsincheng Industrial Co., Ltd.中国7$116.3K其他氧化镁、高纯氟石
Weifang Huabo Chemical Co., Ltd.中国3$78.8K三聚磷酸钠
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国3$52.3K固体烧碱、其他化学制剂
HEBEI YIBANG BUILDING MATERIALS CO., LTD中国台湾1$28.0K其他纤维素醚
Qingdao Silosalt Chemical Co., Ltd.中国3$22.5K其他氧化镁、硫酸镁

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他有机表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$24.5K
2026-03-30其他阴离子表面活性剂TIANJIN YOURDOOR CHEMISTRY CO LTD中国$141.4K
2026-03-28其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$191.3K
2026-03-28其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$33.1K
2026-03-26其他纤维素醚HEBEI YIBANG BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$28.0K
2026-03-23三聚磷酸钠GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$29.4K
2026-03-06非离子表面活性剂RAWCHEM CO., LIMITED中国$52.0K
2026-02-24工业清洁制剂ECHO CHEM SDN BHD马来西亚$1
2026-01-19其他阴离子表面活性剂GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD中国$122.6K
2025-12-27其他氧化镁YINGKOU CHUNCHENG REFRACTORY MATERIAL CO LTD中国$20.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →