Phu Binh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phú Bình
85
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100595858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ62BS03 |
| 成立日期 | 1996-06-03 |
| 联系地址 | Số 147 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ BÌNH |
| 企业英文名称 | phu binh company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842438271905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $4.03M |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.24M | 其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂 |
| Tianjin Yourdoor Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $829.0K | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| RAWCHEM CO., LIMITED | 6 | $265.9K | 硫酸钠、其他阴离子表面活性剂 | |
| Hebei Yibang Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $239.4K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $138.9K | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| China Hsincheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.3K | 其他氧化镁、高纯氟石 |
| Weifang Huabo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.8K | 三聚磷酸钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.3K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| HEBEI YIBANG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $28.0K | 其他纤维素醚 |
| Qingdao Silosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他有机表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-30 | 其他阴离子表面活性剂 | TIANJIN YOURDOOR CHEMISTRY CO LTD | 中国 | $141.4K |
| 2026-03-28 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $191.3K |
| 2026-03-28 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-03-26 | 其他纤维素醚 | HEBEI YIBANG BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-23 | 三聚磷酸钠 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-03-06 | 非离子表面活性剂 | RAWCHEM CO., LIMITED | 中国 | $52.0K |
| 2026-02-24 | 工业清洁制剂 | ECHO CHEM SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-01-19 | 其他阴离子表面活性剂 | GUANGZHOU MONSA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $122.6K |
| 2025-12-27 | 其他氧化镁 | YINGKOU CHUNCHENG REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.0K |