Karmarts Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 眼妆品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Karmarts Việt Nam
79
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313522075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN79YDT |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Bluesky Tower, Tầng 04, số 01, đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KARMARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KARMARTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bluesky Tower, Tầng 04, 01 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được thực hiện quyền phân phối đối với những mặt hàng là đường mía, đường củ cải theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT của Bộ Công thương. - Doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với những mặt hàng sách, báo và tạp chí (bao gồm các loại sách in, sách gấp, sách mỏng và các ấn phẩm tương tự, dạng tờ đơn hoặc không phải dạng tờ đơn; báo, tạp chí chuyên ngành và các xuất bản phẩm định kỳ, có hoặc không có minh họa tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo; sách, tranh ảnh sách vẽ hoặc sách tô màu cho trẻ em) thuộc mã HS 4911. - Đối với lĩnh vực thiết bị y tế, Nhà đầu tư phải chấp hành các quy định tại Khoản 2 và Khoản 3, Điều 3 - Thông tư số 24/2011/TT-BYT ngày 21 tháng 6 năm 2011 của Bộ Y tế hướng dẫn nhập khẩu trang thiết bị y tế và các văn bản pháp luật hướng dẫn có liên quan. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện nhập khẩu trang thiết bị y tế sau khi có giấy phép nhập khẩu. - Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu thuốc khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên ngành đối với công ty có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài do Bộ Y tế ban hành và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc, và không được thực hiện quyền phân phối các hàng hóa là dược phẩm (thuốc) thuộc mã HS 3005 theo quy định tại Khoản 2, Điều 2 – Luật Dược ngày 14 tháng 6 năm 2005 và các văn bản pháp luật hiện hành có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838489757 |
| 邮箱 | contacts@karmarts.co.th |
| 官网 | www.karmarts.co.th |
| 传真 | +84838489759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 961590 | 发饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 79 | $4.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karmarts Public Company Limited | 泰国 | 79 | $4.32M | 其他护肤品、眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 唇部化妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $794 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $623 |
| 2026-04-21 | 眼妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 唇部化妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $789 |
| 2026-04-21 | 眼妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $464 |
| 2026-04-21 | 眼妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $232 |
| 2026-04-21 | 唇部化妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $794 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $667 |
| 2026-04-21 | 眼妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 眼妆品 | Karmarts Public Company Limited | 泰国 | $1.2K |