Uni Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH UNI WOOD
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$362.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316681411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA07UWY |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | RG-06.37, Tầng 6, Tòa nhà River Gate, 151 - 155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI WOOD |
| 企业英文名称 | UNI WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | RG-06.37, Tầng 6, Tòa nhà River Gate, 151 - 155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0908161160 |
| 邮箱 | uniwoodvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $284.9K |
| 印度 | 4 | $77.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Kiet Corporation | 越南 | 7 | $255.6K | 其他针叶木胶合板、家具配件 |
| Royal Kattha Industries | 印度 | 2 | $56.1K | 其他植物产品、植物鞣料 |
| KV & Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.7K | 其他植物产品 |
| Shi Yue Xing International Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他针叶木 |
| Lam Duong One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 6mm以上木材、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他植物产品 | ROYAL KATTHA INDUSTRIES | 印度 | $32.4K |
| 2024-10-24 | 其他植物产品 | Royal Kattha Industries | 印度 | $23.8K |
| 2024-04-26 | 其他针叶木 | SHI YUE XING INTERNATIONAL COMMERCE CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2024-04-17 | 其他加工木材 | LAM DUONG ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-04-08 | 6毫米以上橡木 | CHAN KIET CORP ORATION | 越南 | $41.5K |
| 2024-03-01 | 其他植物产品 | KV & Associates Pte. Ltd. | 印度 | $8.8K |
| 2024-02-21 | 6毫米以上橡木 | CHAN KIET CORP ORATION | 越南 | $51.6K |
| 2024-02-01 | 其他植物产品 | KV & Associates Pte. Ltd. | 印度 | $12.1K |
| 2024-01-26 | 6毫米以上橡木 | CHAN KIET CORP ORATION | 越南 | $26.4K |
| 2024-01-26 | 6毫米以上橡木 | CHAN KIET CORP ORATION | 越南 | $10.2K |