Ha Tinh Tea Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 468 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Chè Hà Tĩnh
0
进口笔数
468
出口笔数
$0
进口金额
$23.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000293376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFT41KE |
| 成立日期 | 2002-05-14 |
| 联系地址 | 166 Đường Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHÈ HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | HA TINH TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 166 Đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Kinh doanh tổng hợp các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản; Chuyển giao tiến bộ kỷ thuật, đầu tư phát triển chè. (Bổ sung lần thứ 2) Hoạt động dịch vụ trồng trọt, hoạt động dịch vụ chăn nuôi, trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, dịch vụ lưu trú và ăn uống; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; chế biến gỗ và sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa; Cho thuê tài sản, trụ sở văn phòng; xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh. 46325 - Bán buôn chè |
| 电话 | +84393856966 |
| 传真 | 0393855544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 320 | $16.45M |
| 巴基斯坦 | 146 | $6.52M |
| 越南 | 2 | $105.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roman Akhtar Ltd. | 阿富汗 | 303 | $15.50M | 3公斤以上绿茶 |
| Daniyal Mussa Ltd. | 巴基斯坦 | 71 | $3.37M | 3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 28 | $1.21M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Rahmat Amin Ltd. | 阿富汗 | 15 | $837.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Zaitoon Industry | 巴基斯坦 | 17 | $700.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Talha Khair Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $369.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Zabih Ullah Foods Industry | 巴基斯坦 | 6 | $257.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Javeed Faisal Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $247.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Chinar Food Industry | 巴基斯坦 | 4 | $187.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 2 | $112.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $52.4K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $52.8K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $8.3K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $7.4K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $21.4K |
| 2026-02-04 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $9.5K |
| 2026-02-04 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $11.3K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $7.5K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $17.4K |
| 2026-02-02 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $42.5K |