NGUYEN PHUC GENERAL TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG NGUYêN PHúC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$2.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402157272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6USN2C |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1965, tờ bản đồ số 9, Tổ 1, Thôn Quan Châu, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NGUYÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1965, tờ bản đồ số 9, Tổ 1, Thôn Quan Châu, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84905351624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 2 | $880 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 变性酒精 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-06-19 | 葡萄糖浆 | Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-06-19 | 固体烧碱 | Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-19 | 甘蔗糖蜜 | Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-10 | 变性酒精 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-05-29 | 固体烧碱 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-05-29 | 葡萄糖浆 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-05-29 | 变性酒精 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 其他三嗪化合物 | Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | $84 |