Minh Nghia Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Minh Nghĩa
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200431003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWKYS63 |
| 成立日期 | 2001-07-27 |
| 联系地址 | Km 95+ 300, đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI MINH NGHĨA |
| 企业英文名称 | MINH NGHIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 95+ 300, đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02253824009 |
| 邮箱 | minhnghiatrading@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.minhnghia.com.vn |
| 传真 | 02253538745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Julong Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $970.9K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Nianfeng (Fujian) Motor Co., Ltd. | 中国 | 8 | $300.0K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| Changzhou Changsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $292.4K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Foshan Sun-Rise Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.8K | 石英、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Fujian Xinwanlong Electric Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuan Shengfeng Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fuzhou Technic Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.8K | 单相交流电机、75kVA以下交流发电机 |
| Changzhou Changhaofa Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Guangzhou Zitai Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.5K | 齿轮及变速器 |
| Zhejiang Chuandao Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $631 |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $886 |
| 2026-04-18 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 75千瓦以上交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-18 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG JULONG ELECTRICAL MACHINERY STOCK CO.,LTD | 中国 | $1.6K |