TEXSOL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TEXSOL
2
进口笔数
3
出口笔数
$18.4K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316551148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD48WCG |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 39 đường 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TEXSOL |
| 企业英文名称 | TEXSOL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 đường 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84933121590 |
| 邮箱 | texsol.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PGM SYSTEM LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| SHENZHEN YIMINGDA INDUSTRIAL & TRADING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $420 | 8451机器零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PEONY | 越南 | 2 | $1.3K | 智能卡、非织造标签 |
| CONG TY TNHH PEONY-2301021913 | 1 | $613 | 黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 研磨粉/粒 | SHENZHEN YIMINGDA INDUSTRIAL & TRADING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-13 | 研磨粉/粒 | SHENZHEN YIMINGDA INDUSTRIAL & TRADING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-03 | 纺织物处理机 | PGM SYSTEM LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-03 | 纺织物处理机 | PGM SYSTEM LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-17 | 陶瓷磨轮 | SHENZHEN YIMINGDA INDUSTRIAL & TRADING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 研磨粉/粒 | SHENZHEN YIMINGDA INDUSTRIAL & TRADING DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH PEONY-2301021913 | — | $613 |
| 2026-03-03 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $613 |
| 2023-07-07 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $682 |