Tichi Grinding Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MàI TINH íCH
29
进口笔数
61
出口笔数
$1.76M
进口金额
$332.8K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703053850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK2N4K7 |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 764, Tờ bản đồ số 48, Đường Khánh Bình 01, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MÀI TINH ÍCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 764, Tờ bản đồ số 48, Đường Khánh Bình 01, Khu p, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84326189231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 831130 | 金属焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $292.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.76M | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $113.7K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 30 | $98.5K | 其他塑料包装制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 12 | $80.4K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 3 | $20.7K | 非织造标签、热阴极荧光灯 | |
| Tentech Composite (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $19.5K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 研磨粉/粒 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-05-08 | 纸基研磨料 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-08 | 陶瓷磨轮 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-05-08 | 纸基研磨料 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-08 | 纸基研磨料 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-08 | 其他擦亮剂 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-05-08 | 纸基研磨料 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-08 | 纸基研磨料 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-05-08 | 纸基研磨料 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-05-08 | 织物基研磨粉 | Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 纸基研磨料 | Duc Bon Industrial Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-06-15 | 纸基研磨料 | Duc Bon Industrial Co., Ltd. | — | $927 |
| 2026-05-19 | 纸基研磨料 | Duc Bon Industrial Co., Ltd. | — | $4.9K |
| 2026-05-19 | 纸基研磨料 | Duc Bon Industrial Co., Ltd. | — | $1.9K |