VFF PRECISION ENGGINEERRING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI VFF
10
进口笔数
0
出口笔数
$15.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002099913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFT2PVW |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI VFF |
| 企业英文名称 | VFF PRECISION ENGGINEERRING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02393866696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $9.2K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| SHANGHAI GREAT BIRD MECHANICALS & ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 金属复合垫圈 |
| SHANDONG JIEYI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 铜合金管件、不锈钢管件 |
| STAUBLI (H K) LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JIN TRADING CO. | 韩国 | 1 | $1.1K | 车身零件、柴油车发动机 |
| SHANGHAI KINDSEE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $771 | 聚四氟乙烯、初级硅氧烷 |
| SHANDONG GOLD STAR SPRING CO LTD | 中国 | 1 | $641 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 其他离心泵 | JIN TRADING CO. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-02-23 | 不锈钢管配件 | STAUBLI (H K) LTD | 法国 | $629 |
| 2024-02-23 | 不锈钢管配件 | STAUBLI (H K) LTD | 法国 | $629 |
| 2023-04-17 | 金属复合垫圈 | SHANGHAI GREAT BIRD MECHANICALS & ELECTRONICS CO LTD | 德国 | $4.1K |
| 2023-04-07 | 铜合金管件 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-03-23 | 液体流量计 | SHANGHAI KINDSEE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $771 |
| 2023-02-28 | 铜合金管件 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-02-28 | 其他钢弹簧 | SHANDONG GOLD STAR SPRING CO LTD | 中国 | $641 |
| 2023-02-23 | 铜合金管件 | SHANDONG JIEYI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-01-16 | 机械密封件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $60 |