Lam Home Craft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ NGHệ LAM HOME
1
进口笔数
102
出口笔数
$223
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316973132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38QRMP4 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | 257/8/5 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ LAM HOME |
| 企业英文名称 | LAM HOME CRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 257/8/5 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908880801 |
| 邮箱 | lamhome@lamcraftvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 102 | $1.12M |
| 越南 | 5 | $127.2K |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $223 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chicago Stool & Chair Inc. | 美国 | 42 | $1.01M | 非竹编结品、非瓦楞折叠盒 |
| Chicago Stool & Chair Inc. | 越南 | 5 | $127.2K | 非竹编结品、钢铁螺钉螺栓 |
| HOME DECORFACTORY,INC | 美国 | 12 | $81.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Commend Furnishings Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $26.3K | 其他陶瓷制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $111 |
| 2026-04-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $111 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-05-13 | 木制座椅 | HOME DECORFACTORY,INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 非竹编结品 | Commend Furnishings Co. Ltd. | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Commend Furnishings Co. Ltd. | 美国 | $3 |
| 2026-04-22 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 非竹编结品 | Commend Furnishings Co. Ltd. | 美国 | $17.0K |