SLM Immortal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SLM IMMORTAL
23
进口笔数
0
出口笔数
$648.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5MKXRA |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Ô số 12, Lô E40, Đường NB5, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SLM IMMORTAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1867, tờ bản đồ số 10, Đường DT742, Tổ 1, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963064964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $629.2K |
| 中国台湾 | 4 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasy International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $148.9K | 柔性版印刷机 |
| Shanghai Dasong Corrugating Roll Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.7K | 造纸机械零件、造纸机械零件 |
| Shandong Century Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 纸张切割机、纸浆成型机 |
| Ganzhou Huichangrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.7K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| Sino King Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Shenzhen Join Coin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他钢铁制品、离合器联轴器 |
| DING SUN CO | 中国台湾 | 2 | $12.9K | 坚果及种子、包装机械 |
| MOTION WELL LTD | 中国台湾 | 4 | $8.5K | 造纸机械零件、不锈钢管配件 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN JOIN COIN TRADING CO LTD | 中国 | $727 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN JOIN COIN TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-02-05 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-12 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-11 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $16 |
| 2025-11-11 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-05 | 造纸机械零件 | MOTION WELL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 其他造纸机械 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |