Cuong Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Cường Đạt
13
进口笔数
0
出口笔数
$130.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600400137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE2YGWJ |
| 成立日期 | 2007-09-27 |
| 联系地址 | Số 504 Trường Chinh, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƯỜNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | CUONG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 504 Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842283636726 |
| 传真 | 02283636726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $130.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ram Mega Structure Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $51.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Gemser Tiles | 印度 | 3 | $38.1K | 低吸水率瓷砖 |
| SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | 2 | $18.1K | 花岗岩制品 |
| Shee Ram Granites (100% EOU) | 印度 | 1 | $13.5K | 花岗岩制品 |
| Shree Ram Granites (100% EOU) | 印度 | 2 | $8.5K | 花岗岩制品、高吸水率瓷砖 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 1 | $204 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-02-06 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-02-06 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-01-14 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTRURE PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2025-12-22 | 简单切割花岗岩 | SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2025-12-22 | 简单切割花岗岩 | SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LTD | 印度 | $0 |