MECOSUN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MECOSUN
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315332552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKPJJ79 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Văn phòng 05, Tầng 24, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MECOSUN |
| 企业英文名称 | MECOSUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N1 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84703168009 |
| 邮箱 | info@mecosun.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 3 | $10.5K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Menred Group Yueqing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 气体过滤机械、塑料管件 |
| Zhejiang Envertech Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $732 | 静止变流器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 1000伏以下插头插座 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $139 |
| 2024-09-06 | 其他钢铁管件 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $12 |
| 2024-09-06 | 其他电气开关 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $32 |
| 2024-09-06 | 其他电气开关 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $32 |
| 2024-09-06 | 其他电路开关装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $16 |
| 2024-09-06 | 其他钢铁管件 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $11 |
| 2024-09-06 | 其他钢铁管件 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $9 |
| 2024-09-06 | 其他电路开关装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $16 |
| 2024-09-06 | 其他电路开关装置 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $16 |
| 2024-09-06 | 1000伏以下插头插座 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $120 |