Amado High Class Tile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NGóI CAO CấP AMADO
57
进口笔数
0
出口笔数
$12.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500655600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4NR2J9 |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Dương II, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NGÓI CAO CẤP AMADO |
| 企业英文名称 | AMADO HIGH CLASS TILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0988825536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $12.07M |
| 意大利 | 10 | $35.4K |
| 奥地利 | 2 | $9.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.1K |
| 德国 | 4 | $4.2K |
| 卢森堡 | 1 | $3.9K |
| 芬兰 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 2 | $950 |
| 瑞士 | 1 | $793 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.34M | 矿物燃料成型机、其他化学制剂 |
| Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.70M | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
| EB Welwin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $666.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| System Ceramics S.p.A. | 中国 | 4 | $518.9K | 气动直线发动机、其他印刷机零件 |
| Xinzeng Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.4K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Woking Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $138.1K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.3K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $51.4K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Foshan DRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他矿产品、块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他矿产品 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-07 | 其他矿产品 | FOSHAN DRH TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-04 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-02-13 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-13 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-02-13 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-13 | 高硬度工业陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-02-06 | 非电炉零件 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-01-02 | 可玻化搪瓷 | GUANGDONG BNT NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.1K |