Maxsports Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Maxsports Viet Nam
17
进口笔数
22
出口笔数
$432.4K
进口金额
$842.6K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310898016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4JU6S6 |
| 成立日期 | 2011-06-03 |
| 联系地址 | tầng 9, tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAXSPORTS VIET NAM |
| 企业英文名称 | MAXSPORTS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 9, tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 01865363438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720150 | 合金生铁 |
| 844520 | 纺纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 720150 | 合金生铁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $228.0K |
| 中国 | 6 | $204.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $767.8K |
| 越南 | 3 | $74.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galili Fishing Inc | 韩国 | 10 | $194.3K | 橡塑浸渍纱线、其他塑料制品 |
| Galili Fishing Inc. | 中国 | 5 | $163.2K | 橡塑浸渍纱线、合金生铁 |
| Galili Fishing Inc. | 越南 | 3 | $74.8K | 合金生铁、其他塑料制品 |
| Galili Fishing Inc. | 1 | $20 | 纺纱机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galili Fishing Inc | 韩国 | 20 | $767.8K | 人造纤维绳、橡塑浸渍纱线 |
| Galili Fishing Inc. | 越南 | 3 | $74.8K | 合金生铁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 橡塑浸渍纱线 | Galili Fishing Inc | 中国 | $39.8K |
| 2026-03-20 | 橡塑浸渍纱线 | Galili Fishing Inc | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 橡塑浸渍纱线 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $326 |
| 2025-10-08 | 纺纱机 | GALILI FISHING INC | 韩国 | $20 |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | GALILI FISHING INC | 韩国 | $3.1K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | GALILI FISHING INC | 中国 | $23.2K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | GALILI FISHING INC | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | GALILI FISHING INC | 韩国 | $12.1K |
| 2025-10-06 | 合金生铁 | GALILI FISHING INC | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | GALILI FISHING INC | 中国 | $20.4K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $26.5K |
| 2026-04-03 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $9.2K |
| 2026-02-10 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $14.5K |
| 2026-02-10 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $18.5K |
| 2026-01-12 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $37.0K |
| 2025-11-28 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $39.6K |
| 2025-10-08 | 人造纤维绳 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $40.2K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $5.7K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $23.2K |
| 2025-10-06 | 橡塑浸渍纱线 | Galili Fishing Inc | 韩国 | $20.4K |