Maxsports Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Maxsports Viet Nam

17
进口笔数
22
出口笔数
$432.4K
进口金额
$842.6K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.1K · 2 笔出口 $38.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.8K · 3 笔出口 $112.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $326 · 1 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2026-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.1K · 2 笔出口 $38.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $119.8K · 3 笔出口 $112.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $326 · 1 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2026-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310898016
企查查编码QVNP4JU6S6
成立日期2011-06-03
联系地址tầng 9, tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAXSPORTS VIET NAM
企业英文名称MAXSPORTS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 9, tòa nhà Viễn Đông, số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话01865363438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560490橡塑浸渍纱线
392690其他塑料制品
720150合金生铁
844520纺纱机

出口

HS 编码产品
560811人造纤维绳
560490橡塑浸渍纱线
720150合金生铁
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$228.0K
中国6$204.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$767.8K
越南3$74.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galili Fishing Inc韩国10$194.3K橡塑浸渍纱线、其他塑料制品
Galili Fishing Inc.中国5$163.2K橡塑浸渍纱线、合金生铁
Galili Fishing Inc.越南3$74.8K合金生铁、其他塑料制品
Galili Fishing Inc.1$20纺纱机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galili Fishing Inc韩国20$767.8K人造纤维绳、橡塑浸渍纱线
Galili Fishing Inc.越南3$74.8K合金生铁、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20橡塑浸渍纱线Galili Fishing Inc中国$39.8K
2026-03-20橡塑浸渍纱线Galili Fishing Inc中国$1.2K
2026-01-26橡塑浸渍纱线Galili Fishing Inc韩国$326
2025-10-08纺纱机GALILI FISHING INC韩国$20
2025-10-06橡塑浸渍纱线GALILI FISHING INC韩国$3.1K
2025-10-06橡塑浸渍纱线GALILI FISHING INC中国$23.2K
2025-10-06橡塑浸渍纱线GALILI FISHING INC中国$7.9K
2025-10-06橡塑浸渍纱线GALILI FISHING INC韩国$12.1K
2025-10-06合金生铁GALILI FISHING INC中国$11.7K
2025-10-06橡塑浸渍纱线GALILI FISHING INC中国$20.4K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$26.5K
2026-04-03人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$9.2K
2026-02-10人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$14.5K
2026-02-10人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$18.5K
2026-01-12人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$37.0K
2025-11-28人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$39.6K
2025-10-08人造纤维绳Galili Fishing Inc韩国$40.2K
2025-10-06橡塑浸渍纱线Galili Fishing Inc韩国$5.7K
2025-10-06橡塑浸渍纱线Galili Fishing Inc韩国$23.2K
2025-10-06橡塑浸渍纱线Galili Fishing Inc韩国$20.4K

相关企业 · 同类产品

Maxsports Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →