NOVA PHAN THIET CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVA PHAN THIếT
- 邮箱774
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$54
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400398260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2CEDM8 |
| 成立日期 | 2004-03-04 |
| 联系地址 | 12A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVA PHAN THIẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định, vũ trường, phòng hát karaoke) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84938485358 |
| 邮箱 | landhcm79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 802.47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INK PUBLISHING | 泰国 | 2 | $54 | 低频期刊、周报期刊 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 低频期刊 | INK PUBLISHING | 泰国 | $27 |
| 2025-05-06 | 低频期刊 | INK PUBLISHING | 泰国 | $27 |