SABICO MFG JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT SABICO
4
进口笔数
10
出口笔数
$65.2K
进口金额
$349.6K
出口金额
2023-04-13
最近进口
2024-01-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316484685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89JNWRA |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | 89/7F Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT SABICO |
| 企业英文名称 | SABICO MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 630B Nguyễn Bình, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838728469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210310 | 酱油 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $65.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $334.4K |
| 越南 | 1 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $65.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMG PACIFIC CORP ORATION | 美国 | 8 | $279.5K | 醋制蔬菜、其他加工水果 |
| SABICO FOOD CORP ORATION | 美国 | 2 | $54.9K | 制备面食、混合调味料 |
| BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | 1 | $15.2K | 混合调味料、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2023-03-16 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-03-16 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $268 |
| 2023-03-16 | 其他食品制剂 | ORIENTAL FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 制备面食 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-31 | 制备面食 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $5.8K |
| 2024-01-31 | 纸制包装容器 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 美国 | $1.3K |
| 2024-01-31 | 混合调味料 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-31 | 酱油 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $440 |
| 2024-01-31 | 混合蔬菜 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $234 |
| 2024-01-31 | 制备面食 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-31 | 混合调味料 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $440 |
| 2024-01-31 | 混合调味料 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-14 | 醋制蔬菜 | BMG PACIFIC CORP ORATION | 美国 | $3.3K |