INL Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INL VINA
84
进口笔数
22
出口笔数
$1.04M
进口金额
$498.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603794742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6GYE1C |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INL VINA |
| 企业英文名称 | INL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84934122934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $730.8K |
| 中国 | 24 | $307.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $469.5K |
| 越南 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILLA | 马来西亚 | 63 | $730.8K | PVC涂层织物、染色合成针织布 |
| ILLA Co., Ltd. | 中国 | 15 | $225.3K | PVC涂层织物、印花合成针织布 |
| 7817b9d4cee3f36d3b5388802a46617a | 5 | $52.2K | ||
| VCHI Automation Inc. | 中国 | 1 | $15.5K | 激光机床、制鞋机械 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| CTF Global | 中国 | 1 | $3.0K | 聚酯短纤织物、雪尼尔织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILLA | 马来西亚 | 18 | $387.2K | 汽车座椅零件、其他纸及纸板 |
| Illa Hd Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $82.3K | 汽车座椅零件、机织标签 |
| ILLA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.7K | PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $581 |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $581 |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $556 |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $418 |
| 2026-04-17 | 染色合成针织布 | ILLA | 韩国 | $437 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 汽车座椅零件 | ILLA | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-11 | 合成纤维装饰品 | ILLA | 韩国 | $194 |
| 2026-03-11 | 汽车座椅零件 | ILLA | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-11 | 合成纤维装饰品 | ILLA | 韩国 | $683 |
| 2026-03-11 | 汽车座椅零件 | ILLA | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 合成纤维装饰品 | ILLA | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 合成纤维装饰品 | ILLA | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 针织装饰制品 | ILLA | 韩国 | $202 |
| 2026-03-11 | 汽车座椅零件 | ILLA | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-11 | 汽车座椅零件 | ILLA | 韩国 | $1.3K |