INL Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 PVC涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INL VINA

84
进口笔数
22
出口笔数
$1.04M
进口金额
$498.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $69.3K · 2 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-02进口 $723 · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-03进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 2 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-05进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-09进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 6 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.7K · 3 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-07进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-10进口 $35.8K · 5 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-11进口 $111.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-01进口 $37.2K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-04进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $69.3K · 2 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-02进口 $723 · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-03进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 2 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-05进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-09进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.9K · 6 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-05进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.7K · 3 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-07进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 3 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-09进口 $22.9K · 2 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-10进口 $35.8K · 5 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-11进口 $111.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 5 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-01进口 $37.2K · 4 笔出口 $36.5K · 1 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $42.7K · 2 笔2026-04进口 $73.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603794742
企查查编码QVNK6GYE1C
成立日期2021-03-10
联系地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INL VINA
企业英文名称INL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III-Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84934122934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
600632染色合成针织布
630790其他纺织制品
540752染色聚酯布
392690其他塑料制品
540710高强力机织物
600634印花合成针织布
940199汽车座椅零件
560394重型无纺布
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
480890其他纸及纸板
630491针织装饰制品
630493合成纤维装饰品
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
590310PVC涂层织物
600632染色合成针织布
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国63$730.8K
中国24$307.8K
中国台湾1$1.0K
日本1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$469.5K
越南1$28.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILLA马来西亚63$730.8KPVC涂层织物、染色合成针织布
ILLA Co., Ltd.中国15$225.3KPVC涂层织物、印花合成针织布
7817b9d4cee3f36d3b5388802a46617a5$52.2K
VCHI Automation Inc.中国1$15.5K激光机床、制鞋机械
Nanjing Finetex Technology Co., Ltd.中国3$13.2K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
CTF Global中国1$3.0K聚酯短纤织物、雪尼尔织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILLA马来西亚18$387.2K汽车座椅零件、其他纸及纸板
Illa Hd Co., Ltd.韩国4$82.3K汽车座椅零件、机织标签
ILLA Co., Ltd.越南1$28.7KPVC涂层织物

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$1.2K
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$1.5K
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$581
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$581
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$556
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$2.2K
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$2.5K
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$2.2K
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$418
2026-04-17染色合成针织布ILLA韩国$437

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11汽车座椅零件ILLA韩国$11.0K
2026-03-11合成纤维装饰品ILLA韩国$194
2026-03-11汽车座椅零件ILLA韩国$2.7K
2026-03-11合成纤维装饰品ILLA韩国$683
2026-03-11汽车座椅零件ILLA韩国$2.0K
2026-03-11合成纤维装饰品ILLA韩国$2.1K
2026-03-11合成纤维装饰品ILLA韩国$1.3K
2026-03-11针织装饰制品ILLA韩国$202
2026-03-11汽车座椅零件ILLA韩国$3.5K
2026-03-11汽车座椅零件ILLA韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

INL Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →