WKK Distribution (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WKK DISTRIBUTION (VIET NAM)
37
进口笔数
4
出口笔数
$96.1K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-11-18
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316197962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJKF9G0 |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | Phòng OG-07.10, Orchard Garden, Số 128 đường Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WKK DISTRIBUTION (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | WKK DISTRIBUTION (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng OG-07.10, Orchard Garden, Số 128 đường Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84822532981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $95.2K |
| 美国 | 5 | $677 |
| 中国 | 3 | $190 |
| 新加坡 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.8K |
| 新加坡 | 1 | $500 |
| 日本 | 1 | $258 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaha Motor Co., Ltd. | 越南 | 20 | $86.7K | 摩托车及配件、船用舷外机 |
| Yamaha Robotics Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.2K | 工业机器人、电力控制板 |
| 84f2166c007fe935a277757020ab096e | 5 | $1.1K | ||
| YAMAHA ROBOTICS SOLUTIONS ASIA PL | 新加坡 | 1 | $1.0K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
| WKK EMS Equipment (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Hioki E.E. Corporation | 日本 | 2 | $286 | 辐射检测仪器、同轴电缆 |
| WKK Distribution (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $166 | 其他塑料包装制品、不可调扳手 |
| Shoda Techtron Corp | 日本 | 1 | $105 | 其他机器刀具、传动部件 |
| Totech Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他功能机器、其他电气设备 |
| WKK Distribution (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $967 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| 84f2166c007fe935a277757020ab096e | 1 | $500 | ||
| Yamaha Motor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258 | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 功能机器零件 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $116 |
| 2026-04-14 | 功能机器零件 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $116 |
| 2026-04-08 | 传动轴及曲柄 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-08 | 20W以下固定电阻器 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 20W以下固定电阻器 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 传动轴及曲柄 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | YAMAHA ROBOTICS SOLUTIONS ASIA PL | 日本 | $510 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | YAMAHA ROBOTICS SOLUTIONS ASIA PL | 日本 | $510 |
| 2026-03-26 | 绘图仪器 | YAMAHA MOTOR CO.,LTD | 日本 | $953 |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | WKK DISTRIBUTION (S) PTE LTD | 美国 | $10 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 小功率交流电机 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $967 |
| 2024-11-11 | 电测仪表 | WKK DISTRIBUTION (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-03-29 | 37.5瓦以下电机 | YAMAHA MOTOR CO LTD | 日本 | $258 |
| 2023-01-06 | 其他塑料制品 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-01-06 | 螺纹螺母 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-01-06 | 分析仪器 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $1.8K |