TNT International Transport Forwarding & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 合成纤维油布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Quốc Tế Tnt
1
进口笔数
132
出口笔数
$10.0K
进口金额
$1.38M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312039789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92QNY9W |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | 25/44/2 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TNT |
| 企业英文名称 | TNT INTERNATIONAL TRANSPORT FORWARDING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/44/2 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906848525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 43 | $509.9K |
| 喀麦隆 | 9 | $118.3K |
| 泰国 | 10 | $115.7K |
| 印度尼西亚 | 11 | $91.8K |
| 加纳 | 10 | $78.4K |
| 科特迪瓦 | 5 | $75.6K |
| 马来西亚 | 9 | $70.6K |
| 坦桑尼亚 | 4 | $55.2K |
| 尼日利亚 | 5 | $51.3K |
| 毛里求斯 | 3 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pastindo Jasa Express | 印度尼西亚 | 1 | $10.0K | 其他自行车零件、未加工动物产品 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha-1 Industrial Equipment | 菲律宾 | 19 | $256.1K | 合成纤维油布、塑料容器 |
| Alpha 1 Industrial Equipment Trading | 菲律宾 | 20 | $219.9K | 合成纤维油布、非合成纤维防水布 |
| 21 Shipping (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $113.2K | 合成纤维油布 |
| Avis Galaxy Trading | 马来西亚 | 8 | $59.7K | 合成纤维油布、猫狗饲料 |
| Cargo Express Forwarding Co. | 喀麦隆 | 5 | $53.2K | 合成纤维油布 |
| Nellosun Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $51.3K | 合成纤维油布、5吨以下柴油货车 |
| Oval Shipping & Logistics | 加纳 | 5 | $44.8K | 合成纤维油布 |
| Alpha-1 Industrial Equipment Trading | 菲律宾 | 4 | $33.9K | 合成纤维油布、修甲套装 |
| Oval Shipping & Logistics Ltd. | 加纳 | 5 | $33.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Buana Nagata Adiguna | 印度尼西亚 | 4 | $23.2K | 其他塑料制品、离心机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他泡沫塑料 | PT PASTINDO JASA EXPRESS | 越南 | $672 |
| 2024-08-29 | 其他泡沫塑料 | PT PASTINDO JASA EXPRESS | 越南 | $9.4K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维油布 | Alpha-1 Industrial Equipment Trading | 菲律宾 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 合成纤维油布 | OCEAN TRADE & LOGISTICS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $17.1K |
| 2026-04-10 | 合成纤维油布 | OCEAN TRADE & LOGISTICS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $720 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $19 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $28 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $34 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $31 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $37 |
| 2026-03-31 | 体育器材 | RS SOLUTIONS TECH PTE LTD | 新加坡 | $34 |