Me Ru Con Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mẹ RU CON
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109783905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKEGJR6 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Số 2, TT 3.1 khu đô thị chức năng Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẸ RU CON |
| 企业英文名称 | ME RU CON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, TT 3.1 khu đô thị chức năng Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862475628 |
| 邮箱 | info.merucon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 630190 | 其他毯子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $2.80M |
| 中国 | 19 | $140.2K |
| 越南 | 13 | $39.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAORGANIC Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $2.30M | 香水、皮肤清洁剂 |
| Essenlue Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $667.8K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Ningbo ABST Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 塑料家具、睡袋 |
| Shenzhen Highstar Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | LED照明灯具、电动闹钟 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $898 |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $509 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $884 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $898 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $119 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $509 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $884 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LAORGANIC CO LTD | 韩国 | $7.1K |