Tuong Nam Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tường Nam
33
进口笔数
0
出口笔数
$239.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601178443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74HDSRD |
| 成立日期 | 2014-07-22 |
| 联系地址 | TDP Tân Sơn, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯỜNG NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Tân Sơn, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912022033 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $105.7K |
| 澳大利亚 | 8 | $66.0K |
| 印度 | 3 | $51.9K |
| 泰国 | 1 | $15.5K |
| 意大利 | 2 | $287 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pipestar Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $66.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| VATAC Valves Corp. | 中国 | 4 | $43.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Abrmin Resources | 印度 | 2 | $27.1K | 天然磨料 |
| 7ba6be8ad3f032f36af887f5a04541e9 | 1 | $24.8K | ||
| Al Kanz Mawarid LLC | 泰国 | 1 | $15.5K | 天然磨料 |
| Tianjin Qihang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| E Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 人造纤维花边、金属增强橡胶管 |
| Yuming Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 阀门龙头、泵零件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 塑料管件 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $455 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $526 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $276 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2024-08-27 | 塑料管件 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $73 |
| 2024-08-27 | 塑料管件 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2024-08-27 | 塑料管件 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $146 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | PIPESTAR AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $181 |
| 2024-08-16 | 阀门龙头 | VATAC VALVES CORP | 中国 | $211 |