Nut Group Production & Trading Joint Stock Company, Phu Tho Branch
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH PHú THọ - CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI NUT GROUP
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110105615-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHACGKW7 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Khu Việt Hùng 4, Xã Phú Lâm, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH PHÚ THỌ - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NUT GROUP |
| 企业英文名称 | PHUTHO BRANCH - NUT GROUP TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Việt Hùng 4, Xã Tây Cốc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961331010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 24 | $1.14M |
| 越南 | 2 | $81.4K |
| 几内亚 | 3 | $35.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 24 | $1.14M | 坚果及种子、婴幼儿食品 |
| FIOLINA LLC | 7 | $409.6K | 坚果及种子 | |
| Fiolina LLC | 越南 | 2 | $81.4K | 番石榴芒果山竹、坚果及种子 |
| MAVITA SARL | 几内亚 | 2 | $22.5K | 黄麻包装袋、其他胶粘剂 |
| Evita Industrie Guinée SARL | 几内亚 | 1 | $12.8K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $14.5K |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $13.9K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $13.1K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $13.1K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $8.8K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $13.1K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $13.4K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $8.8K |
| 2026-03-28 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $13.1K |
| 2026-03-12 | 坚果及种子 | FIOLINA LLC | — | $272 |