Dong Son Mfg. & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Đông Sơn

4
进口笔数
9
出口笔数
$2.8K
进口金额
$178.9K
出口金额
2023-10-25
最近进口
2024-01-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $598 · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $598 · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600878232
企查查编码QVNPF9AT95
成立日期2007-03-09
联系地址Lô B310-311-312, Khu công nghiệp Vinatex-Tân Tạo, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG SƠN
企业英文名称DONG SON MANUFACTURING AND CONSTRUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B310-311-312, Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Vinatex-Tân Tạo) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842513569192
传真02513569192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
847990功能机器零件
848180阀门龙头
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$2.3K
中国台湾1$477

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰8$163.2K
越南1$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Friendship Machinery Co., Ltd.中国1$1.7K焊接机械、其他金属加工机床
ASADA CO LTD中国台湾1$477阀门龙头、压力测量仪
Wuhan Mitkco Electronics Co., Ltd.中国1$423静止变流器、大功率晶体管
Jinsun Electronics Co., Ltd.中国1$175磁铁及零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compofloor B.V.荷兰9$178.9K其他塑料建材、金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-25机械零件WUHAN MITKCO ELECTRONICS CO LTD中国$423
2023-10-03磁铁及零件JINSUN ELECTRONICS CO., LTD中国$175
2023-03-22功能机器零件FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD中国$480
2023-03-22功能机器零件FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD中国$240
2023-03-22功能机器零件FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD中国$240
2023-03-22功能机器零件FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD中国$400
2023-03-22功能机器零件FRIENDSHIP MACHINERY CO LTD中国$270
2023-03-22功能机器零件FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD中国$100
2023-02-03阀门龙头ASADA CO LTD中国台湾$477

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-27金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$23.7K
2023-11-22金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$24.2K
2023-10-19金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$24.2K
2023-09-27金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$24.2K
2023-05-16金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$19.7K
2023-04-12金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$15.7K
2023-03-22金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$15.7K
2023-02-16金属建筑配件Compofloor B.V.越南$15.7K
2023-01-05金属建筑配件COMPOFLOOR B V荷兰$15.7K

相关企业 · 同类产品

Dong Son Mfg. & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →