Dong Son Mfg. & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Đông Sơn
4
进口笔数
9
出口笔数
$2.8K
进口金额
$178.9K
出口金额
2023-10-25
最近进口
2024-01-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600878232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF9AT95 |
| 成立日期 | 2007-03-09 |
| 联系地址 | Lô B310-311-312, Khu công nghiệp Vinatex-Tân Tạo, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON MANUFACTURING AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B310-311-312, Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Vinatex-Tân Tạo) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842513569192 |
| 传真 | 02513569192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $477 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $163.2K |
| 越南 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friendship Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 焊接机械、其他金属加工机床 |
| ASADA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $477 | 阀门龙头、压力测量仪 |
| Wuhan Mitkco Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $423 | 静止变流器、大功率晶体管 |
| Jinsun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 磁铁及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compofloor B.V. | 荷兰 | 9 | $178.9K | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 机械零件 | WUHAN MITKCO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $423 |
| 2023-10-03 | 磁铁及零件 | JINSUN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2023-03-22 | 功能机器零件 | FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2023-03-22 | 功能机器零件 | FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-03-22 | 功能机器零件 | FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-03-22 | 功能机器零件 | FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2023-03-22 | 功能机器零件 | FRIENDSHIP MACHINERY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-03-22 | 功能机器零件 | FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2023-02-03 | 阀门龙头 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $477 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $23.7K |
| 2023-11-22 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $24.2K |
| 2023-10-19 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $24.2K |
| 2023-09-27 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $24.2K |
| 2023-05-16 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $19.7K |
| 2023-04-12 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $15.7K |
| 2023-03-22 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $15.7K |
| 2023-02-16 | 金属建筑配件 | Compofloor B.V. | 越南 | $15.7K |
| 2023-01-05 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $15.7K |