Increase Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị TăNG TIếN
188
进口笔数
61
出口笔数
$326.6K
进口金额
$175.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
40
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318086055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR04F5K1 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | 1140 Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ TĂNG TIẾN |
| 企业英文名称 | TANG TIEN EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1127/7 đường Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969145793 |
| 邮箱 | sales@tteq.vn |
| 官网 | www.tteq.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854520 | 碳刷 |
| 851140 | 起动电机 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $166.0K |
| 日本 | 62 | $60.6K |
| 韩国 | 38 | $33.0K |
| 中国台湾 | 50 | $20.7K |
| 意大利 | 22 | $7.6K |
| 德国 | 32 | $7.0K |
| 捷克 | 14 | $6.2K |
| 法国 | 20 | $4.1K |
| 比利时 | 31 | $3.7K |
| 土耳其 | 13 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $174.7K |
| 比利时 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 54 | $131.3K | 机械零件、发动机泵 |
| TVH Parts NV | 荷兰 | 54 | $83.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| Top Global Parts Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 20 | $30.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 13 | $22.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| CHIEAN CHIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $13.7K | 机械零件、车辆制动零件 |
| BEIJING SHANTE SONGZHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 7 | $8.4K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Hanphin Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.6K | 柴油机零件、发动机泵 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 24 | $3.4K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 中国 | 13 | $118 | 机械零件、滚珠轴承 |
| TVH PARTS NV | 中国台湾 | 6 | $28 | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 40 | $134.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 12 | $27.0K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 新加坡 | 5 | $10.3K | 其他橡胶轮胎、未梳棉纱 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $2.8K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 2 | $1.2K | 其他车辆零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | TVH Parts NV | 中国台湾 | $0 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | TVH Parts NV | 中国 | $627 |
| 2026-06-29 | 过滤净化器零件 | TVH Parts NV | 中国台湾 | $2 |
| 2026-06-29 | 金属增强橡胶管 | TVH Parts NV | 日本 | $3 |
| 2026-06-29 | 塑料封口件 | TVH Parts NV | 中国 | $18 |
| 2026-06-29 | 125W以下风扇 | TVH Parts NV | 保加利亚 | $13 |
| 2026-06-29 | 60伏以下继电器 | TVH Parts NV | 中国 | $7 |
| 2026-06-29 | 金属增强橡胶管 | TVH Parts NV | 巴基斯坦 | $2 |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | TVH Parts NV | 比利时 | $194 |
| 2026-06-29 | 阀门零件 | TVH Parts NV | 中国 | $678 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 硫化橡胶管 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $383 |
| 2026-06-27 | 静止变流器 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $257 |
| 2026-06-26 | 车用线束 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $503 |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶管 | XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 越南 | $383 |
| 2026-06-26 | 钢绞线缆 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $289 |
| 2026-06-08 | 铅酸蓄电池 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-06 | 铅酸蓄电池 | XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 其他橡胶轮胎 | XDD TEXTILE COMPANY LIMITED | 越南 | $911 |