Increase Equipment Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị TăNG TIếN

188
进口笔数
61
出口笔数
$326.6K
进口金额
$175.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
40
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-02进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $6.9K · 6 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-10进口 $4.5K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-11进口 $9.1K · 8 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-12进口 $7.0K · 6 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $5.7K · 4 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-02进口 $5.0K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-03进口 $7.7K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $9.1K · 6 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-05进口 $13.5K · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $3.7K · 4 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-07进口 $34.3K · 10 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $11.8K · 7 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $15.4K · 8 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $9.2K · 6 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $12.4K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $24.3K · 12 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $2.9K · 5 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-02进口 $4.6K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $10.2K · 8 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-04进口 $52.6K · 12 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $7.2K · 7 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-06进口 $19.7K · 8 笔出口 $10.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-02进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $6.9K · 6 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-10进口 $4.5K · 5 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-11进口 $9.1K · 8 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-12进口 $7.0K · 6 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $5.7K · 4 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-02进口 $5.0K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-03进口 $7.7K · 5 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $9.1K · 6 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-05进口 $13.5K · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $3.7K · 4 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-07进口 $34.3K · 10 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $11.8K · 7 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $15.4K · 8 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $9.2K · 6 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $12.4K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $24.3K · 12 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $2.9K · 5 笔出口 $18.6K · 2 笔2026-02进口 $4.6K · 5 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $10.2K · 8 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-04进口 $52.6K · 12 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $7.2K · 7 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-06进口 $19.7K · 8 笔出口 $10.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0318086055
企查查编码QVNR04F5K1
成立日期2023-10-09
联系地址1140 Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ TĂNG TIẾN
企业英文名称TANG TIEN EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1127/7 đường Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84969145793
邮箱sales@tteq.vn
官网www.tteq.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
853650其他电气开关
841381其他泵和提升机
853690其他电路开关装置
841330发动机泵
848210滚珠轴承
731290钢制编织带

出口

HS 编码产品
843120机械零件
850720铅酸蓄电池
854520碳刷
851140起动电机
902990仪表计数器零件
848350滑轮飞轮
853690其他电路开关装置
842123内燃机滤油器
848180阀门龙头
851220车用照明信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$166.0K
日本62$60.6K
韩国38$33.0K
中国台湾50$20.7K
意大利22$7.6K
德国32$7.0K
捷克14$6.2K
法国20$4.1K
比利时31$3.7K
土耳其13$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$174.7K
比利时2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd.中国54$131.3K机械零件、发动机泵
TVH Parts NV荷兰54$83.5K机械零件、其他电气开关
Top Global Parts Co., Ltd.科特迪瓦20$30.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
NETC Co., Ltd.日本13$22.1K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
CHIEAN CHIANG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$13.7K机械零件、车辆制动零件
BEIJING SHANTE SONGZHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港7$8.4K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Hanphin Technology Co., Ltd.中国13$6.6K柴油机零件、发动机泵
TVH Parts NV比利时24$3.4K机械零件、其他电气开关
TVH Parts NV中国13$118机械零件、滚珠轴承
TVH PARTS NV中国台湾6$28非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南40$134.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南12$27.0K涤棉纱线、未梳棉纱
XDD TEXTILE COMPANY LIMITED新加坡5$10.3K其他橡胶轮胎、未梳棉纱
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南2$2.8K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
TVH Parts NV比利时2$1.2K其他车辆零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非螺纹垫圈TVH Parts NV中国台湾$0
2026-06-29机械零件TVH Parts NV中国$627
2026-06-29过滤净化器零件TVH Parts NV中国台湾$2
2026-06-29金属增强橡胶管TVH Parts NV日本$3
2026-06-29塑料封口件TVH Parts NV中国$18
2026-06-29125W以下风扇TVH Parts NV保加利亚$13
2026-06-2960伏以下继电器TVH Parts NV中国$7
2026-06-29金属增强橡胶管TVH Parts NV巴基斯坦$2
2026-06-29液压气压阀门TVH Parts NV比利时$194
2026-06-29阀门零件TVH Parts NV中国$678

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27硫化橡胶管XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$383
2026-06-27静止变流器XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$1.3K
2026-06-26静止变流器XDD TEXTILE COMPANY LIMITED越南$1.3K
2026-06-26其他电路开关装置Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$257
2026-06-26车用线束Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$503
2026-06-26硫化橡胶管XDD TEXTILE COMPANY LIMITED越南$383
2026-06-26钢绞线缆Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$289
2026-06-08铅酸蓄电池XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$1.2K
2026-06-06铅酸蓄电池XDD TEXTILE COMPANY LIMITED越南$1.2K
2026-06-03其他橡胶轮胎XDD TEXTILE COMPANY LIMITED越南$911

相关企业 · 同类产品

Increase Equipment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →