Schenker Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,724 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Schenker Việt Nam
- 邮箱24,400
12
进口笔数
1,724
出口笔数
$42.5K
进口金额
$360.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-09-24
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305269823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6461K75 |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 14 – Tháp A, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCHENKER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHENKER VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 254900GXK6N5MWW70J28 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8.7B, Tầng 8, Tòa nhà E.town 6, số 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842866867000 |
| 邮箱 | infovietnam@dbschenker.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 256亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.2K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 缅甸 | 1 | $984 |
| 德国 | 4 | $803 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $260.5K |
| 乌干达 | 6 | $86.2K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
| 泰国 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 巴拿马 | 1 | $705 |
| 中国 | 1 | $196 |
| 美国 | 1,707 | $0 |
| 奥地利 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chili Concept Ltd. | 中国香港 | 1 | $29.4K | 圆珠笔、真空瓶及零件 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Schenker Logistics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $984 | 辐射检测仪器、通信设备零件 |
| Tongwei Solar (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 光伏电池、光伏组件 |
| Sinc Novation Nettetal GmbH | 德国 | 1 | $704 | 其他印刷品、未使用票证及证券 |
| Schenker AG | 德国 | 3 | $99 | 37.5瓦以下电机、电器装置零件 |
| JIANDING (HUBEI) ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $4 | 瓦楞纸箱 |
| SCHENKEROCEAN LIMITED | 加拿大 | 1 | $0 | 未梳棉、内燃机滤油器 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schenker of Canada Ltd. | 加拿大 | 500 | $0 | 其他木家具、PVC地板/墙覆盖物 |
| Schenker Inc. | 美国 | 272 | $0 | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
| SCHENKER INC. (PRINCIPAL) | 美国 | 177 | $0 | 其他木家具、空调机零件 |
| SCHENKER OF CANADA LIMITED | 美国 | 137 | $0 | 非机动自行车、PVC地板/墙覆盖物 |
| DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | 98 | $0 | 8471机器零件、静止变流器 |
| SCHENKER INC (HOUSTON) | 美国 | 73 | $0 | 卧室木家具、乙酸乙烯酯共聚物 |
| SCHENKER OF CANADA LTD | 波兰 | 39 | $0 | 软垫木座椅、圣诞用品 |
| The William Carter Co. | 美国 | 37 | $0 | 婴儿棉针织品、其他塑料制品 |
| SCHENKER INC-GLOBAL SERVICE CENTER | 美国 | 28 | $0 | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| SCHENKER INCORPORATED | 美国 | 10 | $0 | 聚碳酸酯、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $539 |
| 2026-04-07 | 真空瓶及零件 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 塑纺容器 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 纸质文具 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 塑纺容器 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 真空瓶及零件 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $539 |
| 2026-04-07 | 圆珠笔 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 圆珠笔 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 纸质文具 | Chili Concept Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 1,724)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 8471机器零件 | DSV AIR & SEA INC (OC1) | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 婴儿棉针织品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 婴儿棉针织品 | — | 美国 | $0 |