Schenker Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,724 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Schenker Việt Nam

12
进口笔数
1,724
出口笔数
$42.5K
进口金额
$360.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-09-24
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.7K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 29 笔2024-02进口 $704 · 1 笔出口 $0 · 5 笔2024-03进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 56 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $112.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 206 笔2024-12进口 $0 · 1 笔出口 $26.4K · 71 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2025-02进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 56 笔2026-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 36 笔2026-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $8.8K · 47 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 29 笔2024-02进口 $704 · 1 笔出口 $0 · 5 笔2024-03进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 56 笔2024-10进口 $0 · 1 笔出口 $112.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 206 笔2024-12进口 $0 · 1 笔出口 $26.4K · 71 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2025-02进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 56 笔2026-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 36 笔2026-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $8.8K · 47 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔

工商档案

企业注册号0305269823
企查查编码QVN6461K75
成立日期2007-09-25
联系地址Tầng 14 – Tháp A, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCHENKER VIỆT NAM
企业英文名称SCHENKER VIETNAM CO., LTD
其他编号254900GXK6N5MWW70J28
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8.7B, Tầng 8, Tòa nhà E.town 6, số 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842866867000
邮箱infovietnam@dbschenker.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本256亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
482010纸质文具
841840立式冷冻柜≤900升
851830头戴耳机及耳塞
230400大豆油渣
401699其他硫化橡胶制品
420212塑纺容器
420292其他塑纺箱盒
480990拷贝纸
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
480300纤维素卫生纸卷
8473308471机器零件
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940320非办公金属家具
940519非LED枝形吊灯
611120婴儿棉针织品
090112脱因咖啡
392530塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$30.2K
美国1$6.5K
越南1$4.0K
缅甸1$984
德国4$803
澳大利亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦4$260.5K
乌干达6$86.2K
越南1$8.8K
泰国2$2.6K
德国1$1.2K
巴拿马1$705
中国1$196
美国1,707$0
奥地利1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chili Concept Ltd.中国香港1$29.4K圆珠笔、真空瓶及零件
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南2$10.5K处理器及控制器、辐射检测仪器
Schenker Logistics (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$984辐射检测仪器、通信设备零件
Tongwei Solar (Chengdu) Co., Ltd.中国1$780光伏电池、光伏组件
Sinc Novation Nettetal GmbH德国1$704其他印刷品、未使用票证及证券
Schenker AG德国3$9937.5瓦以下电机、电器装置零件
JIANDING (HUBEI) ELECTRONICS CO., LTD中国1$4瓦楞纸箱
SCHENKEROCEAN LIMITED加拿大1$0未梳棉、内燃机滤油器

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schenker of Canada Ltd.加拿大500$0其他木家具、PVC地板/墙覆盖物
Schenker Inc.美国272$08471机器零件、带接头绝缘电线
SCHENKER INC. (PRINCIPAL)美国177$0其他木家具、空调机零件
SCHENKER OF CANADA LIMITED美国137$0非机动自行车、PVC地板/墙覆盖物
DSV AIR & SEA INC (OC1)美国98$08471机器零件、静止变流器
SCHENKER INC (HOUSTON)美国73$0卧室木家具、乙酸乙烯酯共聚物
SCHENKER OF CANADA LTD波兰39$0软垫木座椅、圣诞用品
The William Carter Co.美国37$0婴儿棉针织品、其他塑料制品
SCHENKER INC-GLOBAL SERVICE CENTER美国28$0钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉
SCHENKER INCORPORATED美国10$0聚碳酸酯、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他纺织制品Chili Concept Ltd.中国$539
2026-04-07真空瓶及零件Chili Concept Ltd.中国$4.0K
2026-04-07塑纺容器Chili Concept Ltd.中国$8.3K
2026-04-07纸质文具Chili Concept Ltd.中国$1.5K
2026-04-07塑纺容器Chili Concept Ltd.中国$8.3K
2026-04-07真空瓶及零件Chili Concept Ltd.中国$4.0K
2026-04-07其他纺织制品Chili Concept Ltd.中国$539
2026-04-07圆珠笔Chili Concept Ltd.中国$360
2026-04-07圆珠笔Chili Concept Ltd.中国$360
2026-04-07纸质文具Chili Concept Ltd.中国$1.5K

出口(共 1,724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-248471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-248471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-248471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-228471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-218471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-218471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-218471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-09-218471机器零件DSV AIR & SEA INC (OC1)美国$0
2026-08-31婴儿棉针织品—美国$0
2026-08-31婴儿棉针织品—美国$0

相关企业 · 同类产品

Schenker Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →