Schenker Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 收银机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Schenker Việt Nam

10
进口笔数
16
出口笔数
$42.5K
进口金额
$360.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $704 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $704 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305269823
企查查编码QVN6461K75
成立日期2007-09-25
联系地址Tầng 14 – Tháp A, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCHENKER VIỆT NAM
企业英文名称SCHENKER VIETNAM CO., LTD
其他编号254900GXK6N5MWW70J28
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8.7B, Tầng 8, Tòa nhà E.town 6, số 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842866867000
邮箱infovietnam@dbschenker.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本256亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
482010纸质文具
841840立式冷冻柜≤900升
851830头戴耳机及耳塞
401699其他硫化橡胶制品
420212塑纺容器
420292其他塑纺箱盒
480990拷贝纸
481910瓦楞纸箱
490199其他印刷品

出口

HS 编码产品
847050收银机
940620钢构模块建筑
491000印刷日历
283429其他硝酸盐
291816葡萄糖酸化合物
382440水泥添加剂
620290其他纺织大衣
841620炉用燃烧器
841840立式冷冻柜≤900升
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$30.2K
美国1$6.5K
越南1$4.0K
缅甸1$984
德国4$803

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦4$260.5K
乌干达6$86.2K
越南1$8.8K
泰国2$2.6K
德国1$1.2K
巴拿马1$705
中国1$196

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0ef5ec49e733cd2716f9d3fae493decd1$29.4K
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南2$10.5K处理器及控制器、辐射检测仪器
155584eab429b9c805cc81fadd83ee3b1$984
Tongwei Solar (Chengdu) Co., Ltd.中国1$780光伏电池、光伏组件
Sinc Novation Nettetal GmbH德国1$704其他印刷品、未使用票证及证券
Schenker AG德国3$9937.5瓦以下电机、电器装置零件
JIANDING (HUBEI) ELECTRONICS CO., LTD中国1$4瓦楞纸箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGAT SOLUTIONS LLC乌兹别克斯坦4$260.5K收银机、带接头绝缘电线
Ibero (U) Ltd.乌干达3$66.1K钢构模块建筑、谷物加工机械
Starke Polymers Ltd.乌干达3$20.1K水泥添加剂、其他电动手工具
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南1$8.8K处理器及控制器、辐射检测仪器
Schenker (Thai) Ltd.泰国2$2.6K其他钢铁制品、固态存储设备
SCHENKER DEUTSCHLAND AG德国1$1.2K固定碳电阻、纸塑固定电容器
Ingenico (Latin America) Inc.巴拿马1$705机器零件、其他塑料制品
Shenzhen Unitop Logistics Co., Ltd.中国1$196炉用燃烧器、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他纺织制品CHILI CONCEPT LTD中国$539
2026-04-07真空瓶及零件CHILI CONCEPT LTD中国$4.0K
2026-04-07塑纺容器CHILI CONCEPT LTD中国$8.3K
2026-04-07纸质文具CHILI CONCEPT LTD中国$1.5K
2026-04-07塑纺容器CHILI CONCEPT LTD中国$8.3K
2026-04-07其他纺织制品CHILI CONCEPT LTD中国$539
2026-04-07真空瓶及零件CHILI CONCEPT LTD中国$4.0K
2026-04-07圆珠笔CHILI CONCEPT LTD中国$360
2026-04-07圆珠笔CHILI CONCEPT LTD中国$360
2026-04-07纸质文具CHILI CONCEPT LTD中国$1.5K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07立式冷冻柜≤900升INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-07立式冷冻柜≤900升INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-07立式冷冻柜≤900升INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-07立式冷冻柜≤900升INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-12-14钢构模块建筑IBERO (U) LTD乌干达$22.0K
2025-12-13钢构模块建筑IBERO (U) LTD乌干达$22.0K
2025-12-05钢构模块建筑IBERO (U) LTD乌干达$22.0K
2024-12-27收银机AGAT SOLUTIONS LLC乌兹别克斯坦$24.9K
2024-12-17印刷日历SCHENKER (THAI) LTD泰国$1.2K
2024-12-17印刷日历SCHENKER (THAI) LTD泰国$230

相关企业 · 同类产品

Schenker Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →