Schenker Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Schenker Việt Nam
- 邮箱24,400
10
进口笔数
16
出口笔数
$42.5K
进口金额
$360.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305269823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6461K75 |
| 成立日期 | 2007-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 14 – Tháp A, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCHENKER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHENKER VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 254900GXK6N5MWW70J28 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8.7B, Tầng 8, Tòa nhà E.town 6, số 364 đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842866867000 |
| 邮箱 | infovietnam@dbschenker.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 256亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 940620 | 钢构模块建筑 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.2K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 缅甸 | 1 | $984 |
| 德国 | 4 | $803 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $260.5K |
| 乌干达 | 6 | $86.2K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
| 泰国 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 巴拿马 | 1 | $705 |
| 中国 | 1 | $196 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0ef5ec49e733cd2716f9d3fae493decd | 1 | $29.4K | ||
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| 155584eab429b9c805cc81fadd83ee3b | 1 | $984 | ||
| Tongwei Solar (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 光伏电池、光伏组件 |
| Sinc Novation Nettetal GmbH | 德国 | 1 | $704 | 其他印刷品、未使用票证及证券 |
| Schenker AG | 德国 | 3 | $99 | 37.5瓦以下电机、电器装置零件 |
| JIANDING (HUBEI) ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | 1 | $4 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGAT SOLUTIONS LLC | 乌兹别克斯坦 | 4 | $260.5K | 收银机、带接头绝缘电线 |
| Ibero (U) Ltd. | 乌干达 | 3 | $66.1K | 钢构模块建筑、谷物加工机械 |
| Starke Polymers Ltd. | 乌干达 | 3 | $20.1K | 水泥添加剂、其他电动手工具 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Schenker (Thai) Ltd. | 泰国 | 2 | $2.6K | 其他钢铁制品、固态存储设备 |
| SCHENKER DEUTSCHLAND AG | 德国 | 1 | $1.2K | 固定碳电阻、纸塑固定电容器 |
| Ingenico (Latin America) Inc. | 巴拿马 | 1 | $705 | 机器零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Unitop Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196 | 炉用燃烧器、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-07 | 真空瓶及零件 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 塑纺容器 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 纸质文具 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 塑纺容器 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $539 |
| 2026-04-07 | 真空瓶及零件 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 圆珠笔 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 圆珠笔 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 纸质文具 | CHILI CONCEPT LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 立式冷冻柜≤900升 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 立式冷冻柜≤900升 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 立式冷冻柜≤900升 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 立式冷冻柜≤900升 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-14 | 钢构模块建筑 | IBERO (U) LTD | 乌干达 | $22.0K |
| 2025-12-13 | 钢构模块建筑 | IBERO (U) LTD | 乌干达 | $22.0K |
| 2025-12-05 | 钢构模块建筑 | IBERO (U) LTD | 乌干达 | $22.0K |
| 2024-12-27 | 收银机 | AGAT SOLUTIONS LLC | 乌兹别克斯坦 | $24.9K |
| 2024-12-17 | 印刷日历 | SCHENKER (THAI) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2024-12-17 | 印刷日历 | SCHENKER (THAI) LTD | 泰国 | $230 |