Ideas Ocean Co., Ltd. Long An Branch
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI DươNG ý TưởNG- CHI NHáNH LONG AN
93
进口笔数
1
出口笔数
$6.04M
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-15
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304879304-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEP2F1M |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | L, Khu B, Đường CN5, Khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG Ý TƯỞNG- CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | IDEAS OCEAN CO.,LTD- LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | L, Khu B, Đường CN5, Khu xưởng Kizuna 3, KCN Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $4.87M |
| 新加坡 | 9 | $535.0K |
| 印度尼西亚 | 14 | $419.7K |
| 马来西亚 | 1 | $85.4K |
| 日本 | 11 | $73.9K |
| 中国 | 10 | $20.6K |
| 肯尼亚 | 3 | $14.6K |
| 德国 | 5 | $8.7K |
| 意大利 | 2 | $2.7K |
| 英国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yearrakarn Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $3.13M | 其他食品制剂、食品香料 |
| Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $1.74M | 其他食品制剂、第8章产品粉 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 5 | $529.6K | 无糖可可粉、可可脂油 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 印度尼西亚 | 13 | $417.4K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Kyoei Seicha Co., Ltd. | 日本 | 9 | $72.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Halsen & Lyon GmbH | 德国 | 3 | $14.6K | 其他食品制剂、药用植物 |
| Matcon Ltd. | 英国 | 2 | $10.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Wolf Verpackungsmaschinen GmbH | 德国 | 2 | $9.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paras Hartamas Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.4K | 茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | YEARRAKARN CO LTD | 泰国 | $135.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 植物增稠剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | YEARRAKARN CO LTD | 泰国 | $135.3K |
| 2026-04-24 | 植物增稠剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | $31.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | $31.6K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | $84.0K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | $84.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 茶提取物及制品 | PARAS HARTAMAS SOLUTIONS BHD SDN | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 茶提取物及制品 | PARAS HARTAMAS SOLUTIONS BHD SDN | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 茶提取物及制品 | PARAS HARTAMAS SOLUTIONS BHD SDN | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 茶提取物及制品 | PARAS HARTAMAS SOLUTIONS BHD SDN | 越南 | $1.1K |