Vietnam Apatit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Apatit Việt Nam
19
进口笔数
0
出口笔数
$5.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300100276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFVWEV7 |
| 成立日期 | 2005-05-25 |
| 联系地址 | Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ 19, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN APATIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Vietnam Apatit Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ dân phố số 8, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu nguyên vật liệu, vật tư, thiết bị và hàng hoá; Sản xuất kinh doanh nước công nghiệp. (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842143852252 |
| 邮箱 | vinaapaco@vinaapaco.com |
| 传真 | +842143852399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.8142万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 13 | $4.70M |
| 德国 | 2 | $212.4K |
| 中国 | 3 | $94.3K |
| 马来西亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $4.70M | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $218.8K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $38.4K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Nouryon Surface Chemistry AB | 瑞典 | 1 | $48 | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY PTE LTD | 瑞典 | $464.4K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY PTE LTD | 瑞典 | $464.4K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-09 | 工业清洁制剂 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $103.4K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-11-18 | 工业清洁制剂 | BASF HONG KONG LTD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-10-31 | 工业清洁制剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | $23 |
| 2025-10-31 | 工业清洁制剂 | NOURYON SURFACE CHEMISTRY AB | 瑞典 | $2 |