Husq Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 木制箍桶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUSQ VIETNAM
- 邮箱133
1
进口笔数
273
出口笔数
$25
进口金额
$5.17M
出口金额
2025-03-26
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603754919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TN3621 |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 738/68/23, Phạm Văn Thuận, KP 8, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUSQ VIETNAM |
| 企业英文名称 | HUSQ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 738/68/23, Phạm Văn Thuận, KP 8, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913928740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 244 | $4.87M |
| 日本 | 21 | $139.9K |
| 越南 | 20 | $76.1K |
| 意大利 | 4 | $43.3K |
| 加拿大 | 2 | $42.7K |
| 丹麦 | 1 | $189 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $25 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSI Avera LLC | 美国 | 88 | $1.84M | 木制箍桶制品、其他塑料制品 |
| Syndicate Sales Inc. | 美国 | 76 | $1.52M | 木制箍桶制品、其他人造窄幅布 |
| Avera Products | 美国 | 63 | $1.31M | 木制箍桶制品、其他塑料制品 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 16 | $200.9K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Ys Space Co., Ltd. | 日本 | 17 | $118.8K | 其他水泥制品、陶瓷包装及农用容器 |
| SSI Avera LLC | 越南 | 10 | $38.9K | 其他水泥制品 |
| Team 105 S.r.l.s. | 意大利 | 3 | $32.7K | 其他水泥制品 |
| Syndicate Sales Inc. | 越南 | 7 | $27.7K | 其他水泥制品 |
| Marukou Ceramics Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.1K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Avera Products | 越南 | 2 | $2.4K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $25 |
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他水泥制品 | Ys Space Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $18.7K |
| 2026-04-06 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $19.0K |
| 2026-03-13 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $21.0K |
| 2026-03-04 | 木制箍桶制品 | SICILCOM S.R.L | 意大利 | $10.6K |
| 2026-03-03 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $14.7K |
| 2026-03-03 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-02 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $15.9K |
| 2026-03-02 | 木制箍桶制品 | Syndicate Sales Inc. | 美国 | $4.2K |