Tam Sao Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tam Sao

121
进口笔数
117
出口笔数
$13.01M
进口金额
$2.56M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
31
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $774.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $298.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $231.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $633.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $552.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $561.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.2K · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-04进口 $442.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-06进口 $530.5K · 5 笔出口 $114.5K · 8 笔2025-07进口 $1.16M · 14 笔出口 $103.7K · 7 笔2025-08进口 $701.5K · 6 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-09进口 $494.1K · 2 笔出口 $97.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2025-11进口 $349.5K · 5 笔出口 $127.6K · 6 笔2025-12进口 $899.0K · 6 笔出口 $213.0K · 11 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $202.3K · 10 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $101.6K · 5 笔2026-03进口 $494.7K · 3 笔出口 $323.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 5 笔2026-05进口 $403.1K · 3 笔出口 $74.1K · 3 笔2026-06进口 $424.9K · 3 笔出口 $69.5K · 3 笔2026-07进口 $1.31M · 6 笔出口 $231.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $774.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $167.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $298.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $231.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $633.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $552.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $561.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.2K · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-04进口 $442.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-06进口 $530.5K · 5 笔出口 $114.5K · 8 笔2025-07进口 $1.16M · 14 笔出口 $103.7K · 7 笔2025-08进口 $701.5K · 6 笔出口 $68.0K · 4 笔2025-09进口 $494.1K · 2 笔出口 $97.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2025-11进口 $349.5K · 5 笔出口 $127.6K · 6 笔2025-12进口 $899.0K · 6 笔出口 $213.0K · 11 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $202.3K · 10 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $101.6K · 5 笔2026-03进口 $494.7K · 3 笔出口 $323.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 5 笔2026-05进口 $403.1K · 3 笔出口 $74.1K · 3 笔2026-06进口 $424.9K · 3 笔出口 $69.5K · 3 笔2026-07进口 $1.31M · 6 笔出口 $231.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0305168649
企查查编码QVNKT0K3NK
成立日期2007-08-25
联系地址325/26 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM SAO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址325/26 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话989488843
邮箱hoa.gd@tamsao.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
847759其他橡塑成型机
390210聚丙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
841480其他气泵
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国57$5.86M
韩国12$2.32M
阿曼12$1.08M
马来西亚5$878.6K
沙特阿拉伯7$805.8K
加拿大4$743.2K
俄罗斯4$447.5K
中国14$393.3K
新西兰2$191.6K
科威特1$186.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨112$2.46M
澳大利亚3$59.9K
韩国1$23.2K
马来西亚1$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUGESEN POLYMERS USA LP美国20$1.50M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
RAVAGO HONG KONG LTD中国香港8$1.44M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Solmer Future Ltd.韩国8$1.20M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gemini Corp. N.V.美国8$1.14M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国4$997.6K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡7$858.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国5$722.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国9$680.7K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡6$617.1K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Nanan Shi Ruixing Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国8$284.0K其他橡塑成型机、其他橡塑机械

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIN NAT柬埔寨88$1.75M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Van Team柬埔寨15$504.8K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Hoar Sreytoch柬埔寨9$203.4K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Nguyen Hung International Pty Ltd澳大利亚2$37.5K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋
C & C Dotcom Co., Ltd.韩国1$23.2K聚乙烯袋
THP Sydney Pty Ltd澳大利亚1$22.3K碾磨大米、非乙烯塑料袋
SKY BLUE RESOURCES (M) SDN BHD马来西亚1$16.7KPP/PE编织袋、合成机织布

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29低密度聚乙烯Solmer Future Ltd.韩国$202.1K
2026-07-29低密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$302.0K
2026-07-17低密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$306.2K
2026-07-08高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.韩国$207.4K
2026-07-03高密度聚乙烯BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国$217.0K
2026-07-01其他橡塑成型机Nanan Shi Ruixing Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国$21.4K
2026-07-01其他橡塑成型机Nanan Shi Ruixing Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国$21.9K
2026-07-01其他橡塑成型机Nanan Shi Ruixing Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国$27.7K
2026-06-11高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.韩国$201.6K
2026-06-05低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$40.6K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$4.5K
2026-07-30非乙烯塑料袋SIN NAT柬埔寨$960
2026-07-30非乙烯塑料袋SIN NAT柬埔寨$2.9K
2026-07-30聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$1.2K
2026-07-30聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$2.4K
2026-07-30聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$1.2K
2026-07-30聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$2.0K
2026-07-30非乙烯塑料袋SIN NAT柬埔寨$1.2K
2026-07-30聚乙烯袋SIN NAT柬埔寨$1.2K
2026-07-30非乙烯塑料袋SIN NAT柬埔寨$912

相关企业 · 同类产品

Tam Sao Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →