Nha Gia Kim One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NHà GIả KIM
39
进口笔数
0
出口笔数
$172.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312927833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6KQ609 |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | 98 Nguyễn Hậu, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHÀ GIẢ KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0838109132 |
| 邮箱 | infor@nhagiakim.com |
| 传真 | 0838109132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $113.3K |
| 中国 | 38 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REARTH, Inc. | 韩国 | 37 | $165.0K | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| HTUO Plastic International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他塑料制品 | HTUO PLASTIC INTERNATONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-14 | 其他塑料制品 | HTUO PLASTIC INTERNATONAL CO LTD | 中国 | $201 |
| 2025-02-14 | 其他塑料制品 | HTUO PLASTIC INTERNATONAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-07 | 其他塑料制品 | REARTH,INC. | 中国 | $115 |
| 2025-01-07 | 自粘塑料片 | REARTH,INC. | 中国 | $295 |
| 2025-01-07 | 其他塑料制品 | REARTH, Inc. | 韩国 | $185 |
| 2025-01-07 | 自粘塑料片 | REARTH, Inc. | 韩国 | $29 |
| 2025-01-07 | 自粘塑料片 | REARTH,INC. | 中国 | $78 |
| 2025-01-07 | 自粘塑料片 | REARTH,INC. | 中国 | $41 |
| 2025-01-07 | 自粘塑料片 | REARTH,INC. | 中国 | $159 |