Hiep Hoa Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hiệp Hòa
- 邮箱5
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$978.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310206836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M2M3GU |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | 685 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP HÒA |
| 企业英文名称 | HIEP HOA PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +842839694248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $906.6K |
| 缅甸 | 2 | $66.7K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $584.2K | 塑料衣着附件、非合成纤维绳网 |
| JHC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $201.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| UHT FAMILY CO LTD | 缅甸 | 2 | $66.7K | 塑料衣着附件 |
| Zaw Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.6K | 织机零件、金属建筑配件 |
| Charnchai Multipack Ltd. Partnership | 泰国 | 3 | $29.4K | 塑料衣着附件、塑料封口件 |
| Uht Family Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $27.3K | 其他纺织服装、非合成纤维绳网 |
| SL Develop International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 非合成纤维绳网 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他纺织野营用品 | SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-03-20 | 塑料衣着附件 | SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-03-16 | 塑料衣着附件 | UHT FAMILY CO LTD | 缅甸 | $24.4K |
| 2026-03-12 | 塑料衣着附件 | UHT FAMILY CO LTD | 缅甸 | $42.3K |
| 2026-01-23 | 其他纺织野营用品 | SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-01-23 | 塑料衣着附件 | SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | $15.1K |
| 2026-01-13 | 非合成纤维绳网 | SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-01-13 | 塑料衣着附件 | SL Develop International Co., Ltd. | 泰国 | $13.4K |
| 2025-12-29 | 塑料衣着附件 | JHC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2025-12-29 | 塑料衣着附件 | JHC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.7K |