Bao Hung Trade & Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料绝缘配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và CôNG NGHệ BảO HưNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$91.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108946466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MTHDE6 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số 8 Hẻm 71/14/3 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG TRADE AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904628625 |
| 邮箱 | info@baohung.info |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $91.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Junhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $91.8K | 金属轧机、塑料绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 塑料绝缘配件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-23 | 冶金机械零件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-02-23 | 冶金铸模浇包 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-12-02 | 塑料绝缘配件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-11 | 螺纹螺母 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-11 | 传动轴及曲柄 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-28 | 塑料绝缘配件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-22 | 塑料绝缘配件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-01-22 | 塑料绝缘配件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-29 | 塑料绝缘配件 | TANGSHAN JUNHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |