Vinh Thinh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VĩNH THịNH
- 邮箱3
44
进口笔数
1
出口笔数
$213.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-06-25
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703120296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV43X57 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số 11B, Đường DX048, Khu 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111, Đường D9, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0364229984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $155.7K |
| 德国 | 8 | $20.7K |
| 瑞典 | 3 | $9.5K |
| 法国 | 5 | $9.0K |
| 匈牙利 | 4 | $6.1K |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $557 |
| 捷克 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Rui Jian Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.1K | 其他印刷机零件、造纸机械零件 |
| Sichuan Shengong Carbide Knives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
| Suzhou Geracle Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.3K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Agergaard Graphic Supplies GmbH | 德国 | 4 | $9.4K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Tianchou (Shanghai) Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| Shouxin Electric (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| Elektror Airsystems (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他风扇、其他气泵 |
| CHAIN TAIL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.1K | 电磁装置、齿轮及变速器 |
| Guangdong Xiongfeng Knife Making Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | ANHUI LIANGLI BRUSH CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 造纸机械零件 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |