Tian Ding Yue Foreign Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非电照明器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGOạI THươNG DịCH Vụ TIAN DING YUE
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$8.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316975348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRUW3FC |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | 35, Đường 21, KDC Bình Đức, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGOẠI THƯƠNG DỊCH VỤ TIAN DING YUE |
| 企业英文名称 | TIAN DING YUE FOREIGN TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35, Đường 21, KDC Bình Đức, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906457822 |
| 官网 | dentdy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $8.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $8.26M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Paihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $652 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $37 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $453 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $64 |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $52 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $379 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $120 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $112 |
| 2026-04-07 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $258 |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $55 |
| 2026-04-07 | 木螺钉 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $61 |