Hai Phong Chemical & Electrical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hoá chất vật liệu điện Hải phòng
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$573.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200580936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF4K5NG |
| 成立日期 | 2004-03-22 |
| 联系地址 | Số 20 Lê Quýnh, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Hoá chất vật liệu điện Hải Phòng |
| 企业英文名称 | HAI PHONG CHEMICAL AND ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Lê Quýnh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842253836949 |
| 邮箱 | pktcemacohp@gmail.com |
| 传真 | 02253836254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $573.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 51 | $573.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他纸制品 | HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2025-06-12 | 其他纸制品 | HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2025-05-29 | 其他纸制品 | HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2025-05-21 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.9K |
| 2025-04-29 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.5K |
| 2025-04-17 | 其他纸制品 | HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2025-04-03 | 其他纸制品 | HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2025-03-20 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-03-13 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-01-10 | 其他纸制品 | Houh Yow Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.6K |