Hai Phong Chemical & Electrical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần hoá chất vật liệu điện Hải phòng

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$573.4K
出口金额
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200580936
企查查编码QVNVF4K5NG
成立日期2004-03-22
联系地址Số 20 Lê Quýnh, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty Cổ phần Hoá chất vật liệu điện Hải Phòng
企业英文名称HAI PHONG CHEMICAL AND ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20 Lê Quýnh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842253836949
邮箱pktcemacohp@gmail.com
传真02253836254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾51$573.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾51$573.4K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24其他纸制品HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.2K
2025-06-12其他纸制品HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.0K
2025-05-29其他纸制品HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.1K
2025-05-21其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$10.9K
2025-04-29其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$10.5K
2025-04-17其他纸制品HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.4K
2025-04-03其他纸制品HOUH YOW ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.1K
2025-03-20其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$10.6K
2025-03-13其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$10.6K
2025-01-10其他纸制品Houh Yow Enterprise Co. Ltd.中国台湾$10.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Chemical & Electrical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →