FIREPRO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FIREPRO VIệT NAM
- 邮箱52
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110291344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QUDC2X |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 45 Đường Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FIREPRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FIREPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 45 Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84838060693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $21.0K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-10 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $797 |
| 2026-02-10 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |