BAC HUNG THINH INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Bắc Hưng Thịnh
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$53.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900914856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMAS5E1 |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Thôn Như Quỳnh, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẮC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | BAC HUNG THINH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84987765884 |
| 邮箱 | bachungthinh123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $53.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $38.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RED RIVER MFG SHAREHOLDING CO | 越南 | 1 | $5.4K | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
| CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | 1 | $5.4K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-20 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-20 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-09-11 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-11 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-11 | 皮带输送机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-01-18 | 滚珠轴承 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-17 | 滚珠轴承 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-21 | 皮带输送机 | RED RIVER MFG SHAREHOLDING CO | 越南 | $5.4K |
| 2023-08-18 | 皮带输送机 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $5.4K |