ETS Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 728 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ETS VINA

608
进口笔数
728
出口笔数
$58.87M
进口金额
$164.82M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
47
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.5K · 12 笔出口 $715.6K · 5 笔2023-12进口 $257.4K · 9 笔出口 $135.4K · 8 笔2024-01进口 $695.6K · 8 笔出口 $6.74M · 9 笔2024-02进口 $37.4K · 6 笔出口 $551.4K · 3 笔2024-03进口 $41.1K · 8 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-04进口 $218.2K · 5 笔出口 $548.0K · 9 笔2024-05进口 $14.7K · 9 笔出口 $3.08M · 6 笔2024-06进口 $184.0K · 12 笔出口 $311.5K · 4 笔2024-07进口 $222.0K · 6 笔出口 $2.19M · 10 笔2024-08进口 $42.6K · 8 笔出口 $148.8K · 11 笔2024-09进口 $49.6K · 8 笔出口 $367.9K · 14 笔2024-10进口 $193.2K · 11 笔出口 $719.2K · 13 笔2024-11进口 $224.2K · 8 笔出口 $930.2K · 19 笔2024-12进口 $186.7K · 12 笔出口 $1.39M · 20 笔2025-01进口 $77.1K · 9 笔出口 $2.11M · 10 笔2025-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $345.0K · 17 笔2025-03进口 $279.2K · 8 笔出口 $533.2K · 19 笔2025-04进口 $718.9K · 16 笔出口 $591.5K · 12 笔2025-05进口 $89.4K · 15 笔出口 $6.78M · 30 笔2025-06进口 $56.6K · 11 笔出口 $1.84M · 23 笔2025-07进口 $148.4K · 12 笔出口 $3.05M · 26 笔2025-08进口 $254.8K · 13 笔出口 $1.13M · 15 笔2025-09进口 $996.4K · 25 笔出口 $968.3K · 22 笔2025-10进口 $2.92M · 34 笔出口 $2.14M · 24 笔2025-11进口 $1.08M · 19 笔出口 $14.32M · 38 笔2025-12进口 $499.2K · 18 笔出口 $14.44M · 38 笔2026-01进口 $650.3K · 22 笔出口 $1.19M · 22 笔2026-02进口 $2.20M · 17 笔出口 $7.47M · 29 笔2026-03进口 $13.73M · 37 笔出口 $11.20M · 30 笔2026-04进口 $11.53M · 35 笔出口 $25.14M · 66 笔2026-05进口 $11.21M · 36 笔出口 $15.81M · 46 笔2026-06进口 $2.47M · 27 笔出口 $13.65M · 39 笔2026-07进口 $6.75M · 49 笔出口 $18.40M · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.5K · 12 笔出口 $715.6K · 5 笔2023-12进口 $257.4K · 9 笔出口 $135.4K · 8 笔2024-01进口 $695.6K · 8 笔出口 $6.74M · 9 笔2024-02进口 $37.4K · 6 笔出口 $551.4K · 3 笔2024-03进口 $41.1K · 8 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-04进口 $218.2K · 5 笔出口 $548.0K · 9 笔2024-05进口 $14.7K · 9 笔出口 $3.08M · 6 笔2024-06进口 $184.0K · 12 笔出口 $311.5K · 4 笔2024-07进口 $222.0K · 6 笔出口 $2.19M · 10 笔2024-08进口 $42.6K · 8 笔出口 $148.8K · 11 笔2024-09进口 $49.6K · 8 笔出口 $367.9K · 14 笔2024-10进口 $193.2K · 11 笔出口 $719.2K · 13 笔2024-11进口 $224.2K · 8 笔出口 $930.2K · 19 笔2024-12进口 $186.7K · 12 笔出口 $1.39M · 20 笔2025-01进口 $77.1K · 9 笔出口 $2.11M · 10 笔2025-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $345.0K · 17 笔2025-03进口 $279.2K · 8 笔出口 $533.2K · 19 笔2025-04进口 $718.9K · 16 笔出口 $591.5K · 12 笔2025-05进口 $89.4K · 15 笔出口 $6.78M · 30 笔2025-06进口 $56.6K · 11 笔出口 $1.84M · 23 笔2025-07进口 $148.4K · 12 笔出口 $3.05M · 26 笔2025-08进口 $254.8K · 13 笔出口 $1.13M · 15 笔2025-09进口 $996.4K · 25 笔出口 $968.3K · 22 笔2025-10进口 $2.92M · 34 笔出口 $2.14M · 24 笔2025-11进口 $1.08M · 19 笔出口 $14.32M · 38 笔2025-12进口 $499.2K · 18 笔出口 $14.44M · 38 笔2026-01进口 $650.3K · 22 笔出口 $1.19M · 22 笔2026-02进口 $2.20M · 17 笔出口 $7.47M · 29 笔2026-03进口 $13.73M · 37 笔出口 $11.20M · 30 笔2026-04进口 $11.53M · 35 笔出口 $25.14M · 66 笔2026-05进口 $11.21M · 36 笔出口 $15.81M · 46 笔2026-06进口 $2.47M · 27 笔出口 $13.65M · 39 笔2026-07进口 $6.75M · 49 笔出口 $18.40M · 48 笔

工商档案

企业注册号2300938464
企查查编码QVNR5D530J
成立日期2016-05-17
联系地址KCN Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ETS VINA
企业英文名称ETS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN6-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS 8517.70.21; 8518.30.20; 85.06; 85.42; 32.08; 32.09; 32.10; 32.15; 39.19; 39.20; 39.21; 70.02; 70.04; 70.05; 70.06; 37.07; 68.14; 70.03; 90.02 theo Giấy phép kinh doanh số 1082227508-KD do Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh cấp lần đầu ngày 24/11/2016 (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư.) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02223903111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本825.895亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
847950工业机器人
850440静止变流器
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903289其他自动控制仪
392061聚碳酸酯塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
842833皮带输送机
761699其他铝制品
903180其他测量仪器
847950工业机器人
392190非泡沫塑料片
847990功能机器零件
392061聚碳酸酯塑料片
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国428$41.00M
越南63$10.85M
日本188$2.91M
中国176$2.21M
德国55$730.8K
中国台湾49$490.8K
泰国28$412.9K
印度尼西亚12$83.9K
加拿大6$64.3K
美国20$56.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南691$161.87M
韩国37$2.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南34$30.14M其他塑料包装制品、OLED显示模组
ETS Inc.韩国229$7.73M电力控制板、带接头绝缘电线
Fast Korea韩国19$6.80M工业机器人、其他钢铁非螺纹件
Phyclone Corp韩国46$3.37M带接头绝缘电线、LED照明装置
Ultra Innovation Co., Ltd.韩国70$1.86M电力控制板、齿轮及变速器
Shenzhen Sunstar Information & Technology Co., Ltd.中国19$394.2K非二极管激光器、激光机床
June Corporation Co., Ltd.韩国40$188.9K聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片
Dongguan Becott Electronics Co., Ltd.中国24$106.3K加工玻璃、其他钢铁制品
Dongguan Xinqi Electronics Co., Ltd.中国14$76.3K加工玻璃、硫化橡胶板片
Nexus Co., Ltd.韩国14$30.2K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南463$156.92M其他塑料包装制品、塑料包装箱
ETS Inc.韩国18$2.86M功能机器零件、其他铝制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南116$1.34M8472机器零件、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南12$903.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南38$358.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南37$342.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ideun Tech Co., Ltd.韩国8$32.1K车身零件、橡塑模具
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$28.8K其他塑料制品、其他电子IC
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南11$27.8K自粘塑料片、其他泡沫塑料
ECI Co., Ltd.韩国7$26.9K聚合物胶粘剂、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 608)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电测仪表ETS Inc.韩国$68
2026-07-31电测仪表ETS Inc.韩国$620
2026-07-31气动直线发动机ETS Inc.中国$198
2026-07-31不锈钢管配件ETS Inc.韩国$42
2026-07-31气动直线发动机ETS Inc.中国$264
2026-07-31电测仪表ETS Inc.韩国$124
2026-07-31电测仪表ETS Inc.韩国$465
2026-07-31通信设备ETS Inc.韩国$2.6K
2026-07-31铜合金管件ETS Inc.新加坡$12
2026-07-31电力控制板ETS Inc.韩国$194

出口(共 728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$474
2026-07-30自粘塑料片Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$306
2026-07-30其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$165
2026-07-30其他塑料片材Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$118
2026-07-30非泡沫塑料片Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$118
2026-07-30其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30其他印刷品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$306
2026-07-30其他塑料制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30自粘塑料片Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$281
2026-07-30其他测量仪器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$1.46M

相关企业 · 同类产品

ETS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →