ETS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 728 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ETS VINA
608
进口笔数
728
出口笔数
$58.87M
进口金额
$164.82M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
47
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300938464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5D530J |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | KCN Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETS VINA |
| 企业英文名称 | ETS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN6-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS 8517.70.21; 8518.30.20; 85.06; 85.42; 32.08; 32.09; 32.10; 32.15; 39.19; 39.20; 39.21; 70.02; 70.04; 70.05; 70.06; 37.07; 68.14; 70.03; 90.02 theo Giấy phép kinh doanh số 1082227508-KD do Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh cấp lần đầu ngày 24/11/2016 (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư.) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02223903111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 825.895亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 428 | $41.00M |
| 越南 | 63 | $10.85M |
| 日本 | 188 | $2.91M |
| 中国 | 176 | $2.21M |
| 德国 | 55 | $730.8K |
| 中国台湾 | 49 | $490.8K |
| 泰国 | 28 | $412.9K |
| 印度尼西亚 | 12 | $83.9K |
| 加拿大 | 6 | $64.3K |
| 美国 | 20 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 691 | $161.87M |
| 韩国 | 37 | $2.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $30.14M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| ETS Inc. | 韩国 | 229 | $7.73M | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Fast Korea | 韩国 | 19 | $6.80M | 工业机器人、其他钢铁非螺纹件 |
| Phyclone Corp | 韩国 | 46 | $3.37M | 带接头绝缘电线、LED照明装置 |
| Ultra Innovation Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $1.86M | 电力控制板、齿轮及变速器 |
| Shenzhen Sunstar Information & Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $394.2K | 非二极管激光器、激光机床 |
| June Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $188.9K | 聚碳酸酯塑料片、自粘塑料片 |
| Dongguan Becott Electronics Co., Ltd. | 中国 | 24 | $106.3K | 加工玻璃、其他钢铁制品 |
| Dongguan Xinqi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $76.3K | 加工玻璃、硫化橡胶板片 |
| Nexus Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $30.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 463 | $156.92M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| ETS Inc. | 韩国 | 18 | $2.86M | 功能机器零件、其他铝制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.34M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $903.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 38 | $358.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $342.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ideun Tech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $32.1K | 车身零件、橡塑模具 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.8K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| ECI Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $26.9K | 聚合物胶粘剂、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电测仪表 | ETS Inc. | 韩国 | $68 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | ETS Inc. | 韩国 | $620 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | ETS Inc. | 中国 | $198 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | ETS Inc. | 韩国 | $42 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | ETS Inc. | 中国 | $264 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | ETS Inc. | 韩国 | $124 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | ETS Inc. | 韩国 | $465 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | ETS Inc. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 铜合金管件 | ETS Inc. | 新加坡 | $12 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | ETS Inc. | 韩国 | $194 |
出口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-30 | 其他塑料片材 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.46M |