Profit Trade Private Enterprise
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Lợi Mận
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900189291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9FA2SJ |
| 成立日期 | 2001-11-01 |
| 联系地址 | 528 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Lợi Mận |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 528 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 03213862069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $851.2K |
| 越南 | 7 | $388.0K |
| 中国台湾 | 5 | $309.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entab Herb Co., Ltd. | 越南 | 13 | $819.9K | 其他干果、药用植物 |
| Hsiang Fun Trading Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $372.5K | 其他干果、其他加工水果 |
| Jie Ying Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $280.5K | 其他干果、其他加工水果 |
| Han Bang Inc. | 韩国 | 1 | $43.3K | 干蚕豆、其他干果 |
| Hwalim Natural Drug Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 未磨肉桂、药用植物 |
| Herb Market Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 其他干果、其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他干果 | ENTAB HERB CO LTD | 韩国 | $47.6K |
| 2026-01-26 | 其他干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $57.1K |
| 2025-11-22 | 其他干果 | HSIANG FUN TRADING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $57.1K |
| 2025-10-17 | 其他干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55.4K |
| 2025-09-10 | 其他干果 | ENTAB HERB CO LTD | 韩国 | $58.7K |
| 2025-08-19 | 其他干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $55.4K |
| 2025-06-30 | 其他食用蔬菜 | ENTAB HERB CO LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2025-06-30 | 其他干果 | ENTAB HERB CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2025-05-12 | 其他干果 | JIE YING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $57.1K |
| 2025-04-21 | 其他食用蔬菜 | ENTAB HERB CO LTD | 韩国 | $44.1K |