Hoang Tinh Thanh Technical Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Kỹ Thuật Hoàng Tinh Thành
20
进口笔数
0
出口笔数
$943.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106814760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0P262S |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Ngõ số 7, Thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀNG TINH THÀNH |
| 企业英文名称 | HOANG TINH THANH TECHNICAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ số 7, Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978173898 |
| 邮箱 | vatlieusieucung@gmail.com |
| 官网 | www.hopkimtinhthanh.com |
| 传真 | 0436760142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $943.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jingcheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $297.5K | 金属轧机、轧机零件 |
| Kunming Shoude Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278.3K | 轧机零件 |
| Guangxi Pingxiang Jingcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.2K | 金属轧机 |
| Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.6K | 金属轧机、金属加工机刀 |
| Zhuzhou Chu Strong Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 机床零件附件、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $622 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $341 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $723 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Chengnuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $409 |