TPT Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TPT PACKAGING
2
进口笔数
4
出口笔数
$62.0K
进口金额
$143.3K
出口金额
2024-01-11
最近进口
2023-02-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101995988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R6W1SG |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Lô số 42, Đường số 11, Khu Công Nghiệp Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPT PACKAGING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 42, Đường số 11, Khu Công Nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854125678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 123.498亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $143.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | 4 | $143.3K | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 其他铝制品 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $92 |
| 2024-01-11 | 织机零件附件 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $224 |
| 2023-12-04 | 其他橡塑机械 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $61.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-11 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $2.4K |
| 2023-02-11 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $1.4K |
| 2023-02-11 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $23.9K |
| 2023-02-11 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $8.0K |
| 2023-02-01 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $9.5K |
| 2023-02-01 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $18.1K |
| 2023-02-01 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $4.7K |
| 2023-02-01 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $3.8K |
| 2023-01-09 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $7.6K |
| 2023-01-09 | 合成机织布 | SEATAC PACKAGING MFG. CORP. | 美国 | $10.8K |